Camera sau
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|---|
| Tính năng | Có |

| Ngày ra mắt | 01/04/2007 |
|---|---|
| Trang chủ | Blackberry Curve 8300 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| GPRS | Class 10 |
| EDGE | Class 10 |
| Kích thước | 107 x 60 x 15.5 mm (4.21 x 2.36 x 0.61 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 111 g (3.92 oz) |
| SIM | Mini-SIM |
| Màu sắc | Black |
| Kích thước | 2.5 inch, 19.4 cm2 (~30.1% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 320 x 240 pixels, 4:3 ratio (~160 ppi density) |
| Hệ điều hành | BlackBerry OS |
|---|---|
| CPU | 32-bit Intel XScale PXA272 312 MHz |
| Bộ nhớ trong | 64MB |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|---|
| Tính năng | Có |
| Dung lượng | Removable Li-Ion 1100 mAh battery |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Talk time,Up to 4 h |
| Cảm biến | Voice memo/dial |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Không |
|---|---|
| Bluetooth | 2.0, A2DP |
| GPS | Không |
| NFC | Không |
| USB | miniUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($155).
| Giá gần nhất | 4.022.200₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $155 |
| Hãng | BlackBerry |
| Mã máy | Curve 8300 |
Blackberry Curve 8300 ra mắt ngày 01/04/2007. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.022.200₫.
Máy có màn hình 2.5 inch và pin 1100 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 26,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 13,520 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $155 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 201 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 12,685 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 46 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 696 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 19,338 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 8,509 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 563 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 580 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 209 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 47,957 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 568 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 124 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,320,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,083 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 743 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 11,680 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,624 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 20,885 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 206,060 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 649,740 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 5,182 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 8,524 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Blackberry Curve 8300
Chưa có bình luận nào về Blackberry Curve 8300.