Camera sau
| Ống kính 1 | 2MP |
|---|---|
| Quay video | Có |

| Ngày ra mắt | 28/11/2009 |
|---|
| Công nghệ | CDMA / EVDO |
|---|---|
| Băng tần 2G | CDMA 800 / 1900 |
| Băng tần 3G | CDMA2000 1xEV-DO |
| Tốc độ | EV-DO Rev.0, 153.2 Kbps |
| GPRS | Có |
| EDGE | Có |
| Kích thước | 109 x 60 x 13.9 mm (4.29 x 2.36 x 0.55 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 106 g (3.74 oz) |
| SIM | Mini-SIM Optical trackpad |
| Màu sắc | Black, Purple |
| Loại | TFT, 65K colors |
|---|---|
| Kích thước | 2.46 inch, 18.7 cm2 (~28.7% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 320 x 240 pixels, 4:3 ratio (~163 ppi density) |
| Hệ điều hành | BlackBerry OS 5.0 |
|---|---|
| CPU | 528 MHz |
| Bộ nhớ trong | 256MB |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 2MP |
|---|---|
| Quay video | Có |
| Dung lượng | Removable Li-Ion 1150 mAh battery |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Stand-by,Up to 252 hTalk time,Up to 4 h 30 min |
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có with Dedicated music keys |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g |
|---|---|
| Bluetooth | 2.1, A2DP |
| GPS | A-GPS |
| USB | microUSB |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($71).
| Giá gần nhất | 1.856.400₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $71 |
| Hãng | BlackBerry |
| Mã máy | Curve 8530 |
Blackberry Curve 8530 ra mắt ngày 28/11/2009. Giá gần nhất tại Việt Nam là 1.856.400₫.
Máy có màn hình TFT 2.46 inch và pin 1150 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 12,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 6,240 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $71 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 93 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 5,855 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 21 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 321 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 8,925 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 3,927 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 260 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 268 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 96 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 22,134 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 262 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 57 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,071,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 343 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 5,391 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 750 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 9,639 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 95,105 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 299,880 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,392 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 3,934 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Blackberry Curve 8530
Chưa có bình luận nào về Blackberry Curve 8530.