Camera sau
| Tính năng | Có |
|---|

| Ngày ra mắt | 01/10/2008 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 2100 ,CDMA/EVDO Rev A 800/1900 |
| Kích thước | 112 x 62 x 14.2 mm (4.41 x 2.44 x 0.56 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 130 g (4.59 oz) |
| Kích thước | 2.4 inch, 17.8 cm2 (~25.7% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 480 x 360 pixels, 4:3 ratio (~250 ppi density) |
| Bộ nhớ trong | 256MB |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Tính năng | Có |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 1400 mAh battery |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Stand-by,Up to 336 hTalk time,Up to 5 h |
| Cảm biến | Browser,HTML ,BlackBerry maps Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) MP3/WMA/eAAC+/WAV player MP4/WMV/H.264 player Organizer Voice memo |
|---|
| Bluetooth | 2.0, A2DP |
|---|---|
| GPS | A-GPS, BlackBerry Maps |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($71).
| Giá gần nhất | 1.856.400₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $71 |
| Hãng | BlackBerry |
| Mã máy | Curve 8900 |
Blackberry Curve 8900 ra mắt ngày 01/10/2008. Giá gần nhất tại Việt Nam là 1.856.400₫.
Máy có màn hình 2.4 inch và pin 1400 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 12,053 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 6,268 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $71 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 93 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 5,855 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 21 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 321 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 8,925 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 3,927 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 260 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 268 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 96 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 22,134 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 262 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 57 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,071,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 343 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 5,391 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 750 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 9,639 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 95,105 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 299,880 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,392 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 3,934 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Blackberry Curve 8900
Chưa có bình luận nào về Blackberry Curve 8900.