Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá GFive A78 Ferrari tại Việt Nam

Giá GFive A78 Ferrari tại Việt Nam
  • 170g, dày 11mm
  • bộ nhớ 512MB
Giá tại Việt Nam1.534.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 4.3"
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình GFive A78 Ferrari

Thiết kế

Kích thước130 x 70 x 11mm
Trọng lượng170 g

Màn hình

Kích thước4.3 inch

Nền tảng

CPU1GHz, Dual Core

Bộ nhớ

RAM10
Bộ nhớ trong512MB built-in, 512MB RAM

Camera sau

Tính năng8MP, autofocus Features HD Front cam, Video

Camera trước

Tính năng144

Pin

Dung lượngN/a

Âm thanh

Jack 3.5 mm3.5mm audio jack, Speakerphone

Kết nối

Wi-Fi850 / 900 / 1800 /1900

Bạn nghĩ gì về GFive A78 Ferrari?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về GFive A78 Ferrari

Chưa có bình luận nào về GFive A78 Ferrari.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá GFive A78 Ferrari tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($59).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết1.534.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$59
HãngGFive Mobile
Mã máyA78 Ferrari

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
1.349.000₫ — 1.719.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu GFive A78 Ferrari

GFive A78 Ferrari ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.534.000₫.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 6,500
Giá tại BangladeshTk 3,380
Giá tại USA$59
Giá tại CanadaCA$ 77 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 4,838 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 18 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 266 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 7,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 3,245 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 215 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 221 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 80 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 18,290 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 217 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 47 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 885,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 413 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 283 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 4,455 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 620 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 7,965 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 78,588 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 247,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 1,977 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 3,251 (Giá quy đổi)