Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá GFive President A97 tại Việt Nam

Giá GFive President A97 tại Việt Nam
  • dày 9.4mm
  • bộ nhớ 4GB
Giá tại Việt Nam1.534.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 4.5"
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình GFive President A97

Thiết kế

Kích thước132.7 x 66.2 x 9.4mm
Trọng lượngN/a

Màn hình

Kích thước4.5 inch

Nền tảng

CPUDual-core 1.2GHZ Cortex-A7 Chipset MTK6572M

Bộ nhớ

RAM10
Bộ nhớ trong4 GB built-in, 512 MB RAM

Camera sau

Tính năng2MP Features Video Front 1.3MP

Camera trước

Tính năng48

Pin

Dung lượngN/a

Âm thanh

Jack 3.5 mm3.5mm audio jack, Speakerphone

Kết nối

Wi-Fi900 / 1800

Bạn nghĩ gì về GFive President A97?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về GFive President A97

Chưa có bình luận nào về GFive President A97.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá GFive President A97 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($59).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết1.534.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$59
HãngGFive Mobile
Mã máyPresident A97

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
1.349.000₫ — 1.719.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu GFive President A97

GFive President A97 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.534.000₫.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 6,499
Giá tại BangladeshTk 3,379
Giá tại USA$59
Giá tại CanadaCA$ 77 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 4,838 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 18 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 266 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 7,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 3,245 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 215 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 221 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 80 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 18,290 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 217 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 47 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 885,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 413 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 283 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 4,455 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 620 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 7,965 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 78,588 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 247,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 1,977 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 3,251 (Giá quy đổi)