Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá GFive President G10 Fashion tại Việt Nam

Giá GFive President G10 Fashion tại Việt Nam
  • dày 9.0mm
  • bộ nhớ 4GB
Giá tại Việt Nam1.534.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.5"
  • Pin: 2100mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình GFive President G10 Fashion

Thiết kế

Kích thước146.6 x 73.5 x 9.0mm
Trọng lượngN/a

Màn hình

Kích thước5.5 inch

Nền tảng

CPUQuad-core 1.3GHz ARM Cortex-A7 Chipset MTK6582

Bộ nhớ

RAM3
Bộ nhớ trong4 GB built-in, 1GB RAM

Camera sau

Tính năng8MP, autofocus, Led Flash Features HD, Geo tagging, Video Front 5MP

Camera trước

Tính năng29

Pin

Dung lượng2100mAh Li-ion Battery

Âm thanh

Jack 3.5 mm3.5mm audio jack, Speakerphone

Kết nối

Wi-FiWCDMA 850/2100

Bạn nghĩ gì về GFive President G10 Fashion?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về GFive President G10 Fashion

Chưa có bình luận nào về GFive President G10 Fashion.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá GFive President G10 Fashion tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($59).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết1.534.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$59
HãngGFive Mobile
Mã máyPresident G10 Fashion

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
1.349.000₫ — 1.719.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu GFive President G10 Fashion

GFive President G10 Fashion ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.534.000₫.

Máy có màn hình 5.5 inch và pin 2100 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 8,499
Giá tại BangladeshTk 4,419
Giá tại USA$59
Giá tại CanadaCA$ 77 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 4,838 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 18 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 266 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 7,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 3,245 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 215 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 221 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 80 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 18,290 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 217 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 47 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 885,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 413 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 283 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 4,455 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 620 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 7,965 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 78,588 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 247,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 1,977 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 3,251 (Giá quy đổi)