Camera sau
| Tính năng | 8MP, 3264x2448 pixels, autofocus Features HD Front (3MP), Video |
|---|
.jpg)
| Kích thước | 142 x 70 x 6.9mm |
|---|---|
| Trọng lượng | N/A |
| Kích thước | Technology Captive LCD, 17M colors Size 5.7 inch Resolution 720 x 1280 pixels |
|---|
| CPU | Quad-core 1.3GHz Chipset MTK MT6589 |
|---|
| RAM | 3 |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | SMS, MMS |
| Tính năng | 8MP, 3264x2448 pixels, autofocus Features HD Front (3MP), Video |
|---|
| Tính năng | 163 |
|---|
| Dung lượng | Up to 500 h Talktime Up to 5 h |
|---|
| Jack 3.5 mm | 3.5mm audio jack, Speakerphone |
|---|
| Wi-Fi | N/a |
|---|
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($59).
| Giá niêm yết | 1.534.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $59 |
| Hãng | GFive Mobile |
| Mã máy | President G9 |
GFive President G9 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.534.000₫.
| Giá tại Pakistan | Rs 7,999 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 4,159 |
| Giá tại USA | $59 |
| Giá tại Canada | CA$ 77 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 4,838 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 18 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 266 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 7,375 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 3,245 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 215 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 221 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 80 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 18,290 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 217 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 47 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 885,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 413 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 283 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 4,455 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 620 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 7,965 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 78,588 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 247,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 1,977 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 3,251 (Giá quy đổi) |
Bình luận về GFive President G9
Chưa có bình luận nào về GFive President G9.