Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá GFive President G9 tại Việt Nam

Giá GFive President G9 tại Việt Nam
  • dày 6.9mm
Giá tại Việt Nam1.534.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.7"
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình GFive President G9

Thiết kế

Kích thước142 x 70 x 6.9mm
Trọng lượngN/A

Màn hình

Kích thướcTechnology Captive LCD, 17M colors Size 5.7 inch Resolution 720 x 1280 pixels

Nền tảng

CPUQuad-core 1.3GHz Chipset MTK MT6589

Bộ nhớ

RAM3
Bộ nhớ trongSMS, MMS

Camera sau

Tính năng8MP, 3264x2448 pixels, autofocus Features HD Front (3MP), Video

Camera trước

Tính năng163

Pin

Dung lượngUp to 500 h Talktime Up to 5 h

Âm thanh

Jack 3.5 mm3.5mm audio jack, Speakerphone

Kết nối

Wi-FiN/a

Bạn nghĩ gì về GFive President G9?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về GFive President G9

Chưa có bình luận nào về GFive President G9.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá GFive President G9 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($59).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết1.534.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$59
HãngGFive Mobile
Mã máyPresident G9

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
1.349.000₫ — 1.719.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu GFive President G9

GFive President G9 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.534.000₫.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 7,999
Giá tại BangladeshTk 4,159
Giá tại USA$59
Giá tại CanadaCA$ 77 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 4,838 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 18 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 266 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 7,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 3,245 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 215 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 221 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 80 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 18,290 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 217 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 47 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 885,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 413 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 283 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 4,455 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 620 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 7,965 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 78,588 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 247,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 1,977 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 3,251 (Giá quy đổi)