Camera sau
| Ống kính 1 | 24 MP, f/2.0, PDAF, OIS |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, panorama, HDR |
| Quay video | 4K@30fps |

| Ngày ra mắt | 07/10/2015 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 7, 20, 38, 39, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 164 x 82.3 x 9.6 mm (6.46 x 3.24 x 0.38 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 210 g (7.41 oz) |
| SIM | Dual SIM (Micro-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Gold |
| Loại | AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 6.0 inch, 99.2 cm2 (~73.5% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1440 x 2560 pixels, 16:9 ratio (~490 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 5.1 (Lollipop), Amigo 3.1 |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6795 Helio X10 (28 nm) |
| CPU | Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53 |
| GPU | PowerVR G6200 |
| RAM | 3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB ,eMMC 5.0 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 24 MP, f/2.0, PDAF, OIS |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, panorama, HDR |
| Quay video | 4K@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|
| Dung lượng | Li-Po 3500 mAh, non-removable |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Stand-by Up to 437 h (2G) / Up to 500 h (3G) Talk time Up to 39 h (2G) / Up to 20 h (3G) |
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có, 24-bit/192kHz audio |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, EDR |
| GPS | Có |
| Radio | FM radio, recording |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($509).
| Giá gần nhất | 13.234.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $509 |
| Hãng | Gionee Mobiles |
| Mã máy | Elife E8 |
Gionee Elife E8 ra mắt ngày 07/10/2015. Giá gần nhất tại Việt Nam là 13.234.000₫.
Máy có màn hình AMOLED 6 inch, chip MT6795 Helio X10, RAM 3GB và pin 3500 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 49,499 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 25,714 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $509 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 662 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 41,738 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 153 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 2,291 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 63,625 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 27,995 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,853 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,909 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 687 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 157,790 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,868 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 407 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 7,635,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 3,563 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 2,443 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 38,430 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 5,345 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 68,715 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 677,988 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 2,137,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 17,052 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 28,046 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Gionee Elife E8
Chưa có bình luận nào về Gionee Elife E8.