Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Haier Ginger G55 tại Việt Nam

Giá Haier Ginger G55 tại Việt Nam
  • 145g, dày 8.6mm
  • bộ nhớ 8GB
Giá tại Việt Nam1.872.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5"
  • Pin: 2200mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Haier Ginger G55

Thiết kế

Kích thước142.7 x 71 x 8.6mm
Trọng lượng145 g

Màn hình

Kích thước5.0 Inches

Nền tảng

CPU1.3 Ghz Quad Core

Bộ nhớ

RAM108
Bộ nhớ trong8GB

Camera trước

Tính năng110

Pin

Dung lượngLi-ion 2200 mAh

Âm thanh

Jack 3.5 mm3.5

Kết nối

Wi-FiN\a

Bạn nghĩ gì về Haier Ginger G55?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Haier Ginger G55

Chưa có bình luận nào về Haier Ginger G55.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Haier Ginger G55 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($72).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết1.872.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$72
HãngHaier Mobiles
Mã máyGinger G55

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
1.647.000₫ — 2.097.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Haier Ginger G55

Haier Ginger G55 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.872.000₫.

Máy có màn hình 5 inch và pin 2200 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 10,499
Giá tại BangladeshTk 5,459
Giá tại USA$72
Giá tại CanadaCA$ 94 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 5,904 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 22 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 324 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 9,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 3,960 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 262 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 270 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 97 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 22,320 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 264 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 58 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,080,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 504 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 346 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 5,436 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 756 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 9,720 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 95,904 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 302,400 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 2,412 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 3,967 (Giá quy đổi)