Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Honor 10 tại Việt Nam

Giá Honor 10 tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/05/2018
  • 153g, dày 7.7mm
  • Android 8.1 (Oreo), upgradable to Android 9.0 (Pie), EMUI 9.1
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam8.554.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.84"1080x2280 pixel
  • Camera chính: 24MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMKirin 970
  • Pin: 3400mAh22.5W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Honor 10

Ra mắt

Ngày ra mắt01/05/2018
WikipediaHonor 10 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 7, 8, 19, 20, 38, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (3CA) Cat16 1024/150 Mbps

Thiết kế

Kích thước149.6 x 71.2 x 7.7 mm (5.89 x 2.80 x 0.30 in)
Trọng lượng153 g (5.40 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), glass back, aluminum frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcPhantom Blue, Phantom Green, Midnight Black, Glacier Grey, Lily White

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.84 inch, 85.1 cm2 (~79.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2280 pixels, 19:9 ratio (~432 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 8.1 (Oreo), upgradable to Android 9.0 (Pie), EMUI 9.1
ChipKirin 970 (10 nm)
CPUOcta-core (4x2.4 GHz Cortex-A73 & 4x1.8 GHz Cortex-A53)
GPUMali-G72 MP12

Bộ nhớ

RAM4GB
Bộ nhớ trong128GB UFS 2.1
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 116 MP, f/1.8, PDAF
Ống kính 224 MP B/W, f/1.8, PDAF
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60fps (gyro-EIS)

Camera trước

Ống kính 124 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/2.8", 0.9µm
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 3400 mAh, non-removable
SạcFast charging 22.5W, 50% in 24 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó, 32-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, aptX HD, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS
NFCCó
RadioKhông
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 200440 (v7) GeekBench: 6591 (v4.4) GFXBench: 21fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: 1558:1 (nominal), 2.757 (sunlight)
Loa ngoàiVoice 69dB / Noise 72dB / Ring 87dB
Chất lượng âm thanhNoise -95.6dB / Crosstalk -94.6dB
Thời lượng pinEndurance rating 74h

Bạn nghĩ gì về Honor 10?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Honor 10

Chưa có bình luận nào về Honor 10.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Honor 10 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($329).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất8.554.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$329
HãngHonor Mobiles
Mã máy10

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
7.527.000₫ — 9.581.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Honor 10

Honor 10 ra mắt ngày 01/05/2018. Giá gần nhất tại Việt Nam là 8.554.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 5.84 inch, chip Kirin 970, RAM 4GB và pin 3400 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 59,999 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 40,200 (Hết hàng)
Giá tại USA$329 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 428 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 26,978 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 99 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,481 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 41,125 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 18,095 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,198 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,234 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 444 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 101,990 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,207 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 263 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,935,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,303 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,579 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 24,840 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,455 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 44,415 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 438,228 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,381,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 11,022 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 18,128 (Hết hàng, Giá quy đổi)