Camera sau
| Ống kính 1 | 16 MP, f/1.8, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 24 MP B/W, f/1.8, PDAF |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30/60fps (gyro-EIS) |

| Ngày ra mắt | 01/05/2018 |
|---|---|
| Wikipedia | Honor 10 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 19, 20, 38, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (3CA) Cat16 1024/150 Mbps |
| Kích thước | 149.6 x 71.2 x 7.7 mm (5.89 x 2.80 x 0.30 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 153 g (5.40 oz) |
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass 5), glass back, aluminum frame |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Phantom Blue, Phantom Green, Midnight Black, Glacier Grey, Lily White |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.84 inch, 85.1 cm2 (~79.9% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 2280 pixels, 19:9 ratio (~432 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 8.1 (Oreo), upgradable to Android 9.0 (Pie), EMUI 9.1 |
|---|---|
| Chip | Kirin 970 (10 nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.4 GHz Cortex-A73 & 4x1.8 GHz Cortex-A53) |
| GPU | Mali-G72 MP12 |
| RAM | 4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB UFS 2.1 |
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
| Ống kính 1 | 16 MP, f/1.8, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 24 MP B/W, f/1.8, PDAF |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30/60fps (gyro-EIS) |
| Ống kính 1 | 24 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/2.8", 0.9µm |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 3400 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | Fast charging 22.5W, 50% in 24 min (advertised) |
| Cảm biến | Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có, 32-bit/192kHz audio |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, aptX HD, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, BDS |
| NFC | Có |
| Radio | Không |
| USB | 2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go |
| Hiệu năng | AnTuTu: 200440 (v7) GeekBench: 6591 (v4.4) GFXBench: 21fps (ES 3.1 onscreen) |
|---|---|
| Màn hình | Contrast ratio: 1558:1 (nominal), 2.757 (sunlight) |
| Loa ngoài | Voice 69dB / Noise 72dB / Ring 87dB |
| Chất lượng âm thanh | Noise -95.6dB / Crosstalk -94.6dB |
| Thời lượng pin | Endurance rating 74h |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($329).
| Giá gần nhất | 8.554.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $329 |
| Hãng | Honor Mobiles |
| Mã máy | 10 |
Honor 10 ra mắt ngày 01/05/2018. Giá gần nhất tại Việt Nam là 8.554.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.84 inch, chip Kirin 970, RAM 4GB và pin 3400 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 59,999 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 40,200 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $329 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 428 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 26,978 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 99 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,481 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 41,125 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 18,095 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,198 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,234 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 444 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 101,990 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,207 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 263 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 4,935,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,303 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,579 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 24,840 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,455 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 44,415 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 438,228 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,381,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 11,022 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 18,128 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Honor 10
Chưa có bình luận nào về Honor 10.