Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.0, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/10/2014 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Honor 4X |
| Wikipedia | Honor 4X trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 7, 38, 39, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/11.5 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 152.9 x 77.2 x 8.7 mm (6.02 x 3.04 x 0.34 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 165 g (5.82 oz) |
| SIM | Dual SIM (Micro-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | White, Black |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 83.4 cm2 (~70.6% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~267 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.4.2 (KitKat), upgradable to 6 (Marshmallow), EMUI 3 |
|---|---|
| Chip | Kirin 620 (28 nm) |
| CPU | Octa-core 1.2 GHz Cortex-A53 |
| GPU | Mali-450MP4 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 8GB eMMC 4.5 |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.0, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP |
|---|---|
| Quay video | 720p |
| Dung lượng | Li-Po 3000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Stand-by Up to 200 h (3G) Talk time Up to 15 h (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($236).
| Giá gần nhất | 6.136.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $236 |
| Hãng | Honor Mobiles |
| Mã máy | 4X |
Honor 4X ra mắt ngày 01/10/2014. Giá gần nhất tại Việt Nam là 6.136.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.5 inch, chip Kirin 620, RAM 2GB và pin 3000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 20,499 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 19,700 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $236 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 307 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 19,352 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 71 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,062 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 29,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 12,980 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 859 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 885 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 319 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 73,160 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 866 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 189 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,540,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,652 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,133 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 17,818 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,478 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 31,860 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 314,352 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 991,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 7,906 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 13,004 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Honor 4X
Chưa có bình luận nào về Honor 4X.