Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Honor Magic 5 tại Việt Nam

Giá Honor Magic 5 tại Việt Nam
  • Ra mắt 31/03/2023
  • 191g, dày 7.8mm
  • Android 13, MagicOS 7.1
  • bộ nhớ 256GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam20.774.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.73"1224x2688 pixel
  • Camera chính: 54MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 8 Gen 2
  • Pin: 5100mAh66W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Honor Magic 5

Ra mắt

Ngày ra mắt31/03/2023

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41 - China
Băng tần 5G1, 3, 5, 8, 28, 38, 41, 77, 78 SA/NSA - China
Tốc độHSPA, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước161.4 x 75.5 x 7.8 mm (6.35 x 2.97 x 0.31 in)
Trọng lượng191 g (6.74 oz)
Chất liệuGlass front, glass back or eco leather back
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Glacier Blue, Green, Purple, Orange

Màn hình

LoạiOLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+, 1600 nits (peak)
Kích thước6.73 inch, 110.2 cm2 (~90.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1224 x 2688 pixels (~439 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 13, MagicOS 7.1
ChipQualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm)
CPUOcta-core (1x3.2 GHz Cortex-X3 & 2x2.8 GHz Cortex-A715 & 2x2.8 GHz Cortex-A710 & 3x2.0 GHz Cortex-A510)
GPUAdreno 740

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB/16GB
Bộ nhớ trong256GB/512GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 154 MP, f/1.9, (wide), 1/1.49", PDAF
Ống kính 232 MP, f/2.4, (telephoto), PDAF, OIS, 2.5x optical zoom
Ống kính 350 MP, f/2.0, 13mm, 122˚ (ultrawide), 1/2.5", AF
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, HDR10, 10-bit video

Camera trước

Ống kính 112 MP, f/2.4, 100˚ (ultrawide), 1.22µm
Tính năngHDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5100 mAh, non-removable
Sạc66W wired, 5W reverse wired

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass, color spectrum

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông, 24-bit audio stereo recording

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth5.2, A2DP, LE, aptX HD
GPSGPS (L1+L5), GLONASS (L1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a)
NFCCó, HCE, NFC-SIM
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0, OTG

Bạn nghĩ gì về Honor Magic 5?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Honor Magic 5

Chưa có bình luận nào về Honor Magic 5.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Honor Magic 5 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($799).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết20.774.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$799
HãngHonor Mobiles
Mã máyPGT-AN00

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
18.281.000₫ — 23.267.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Honor Magic 5

Honor Magic 5 ra mắt ngày 31/03/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 20.774.000₫.

Máy có màn hình OLED 6.73 inch, chip Snapdragon 8 Gen 2, RAM 8GB và pin 5100 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 174,999
Giá tại BangladeshTk 105,000
Giá tại USA$799
Giá tại CanadaCA$ 1,039 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 65,518 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 240 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 3,499
Giá tại Nepalरू 99,875 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 59,990
Giá tại QatarQR 2,908 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,996 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 1,079 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 247,690 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 3,299
Giá tại UK£ 799
Giá tại IndonesiaRp 11,985,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,999
Giá tại BrazilR$ 3,835 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 60,325 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 8,390 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 107,865 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 1,064,268 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 3,355,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 29,990
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 44,025 (Giá quy đổi)