Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Honor Magic Vs tại Việt Nam

Giá Honor Magic Vs tại Việt Nam
  • Ra mắt 30/12/2022
  • 261g / 267g, dày 6.1mm
  • Android 12, Magic UI 7
  • bộ nhớ 256GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam38.974.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 7.9"1984x2272 pixel
  • Camera chính: 54MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 8+ Gen 1
  • Pin: 5000mAh66W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Honor Magic Vs

Ra mắt

Ngày ra mắt30/12/2022
Trang chủTrang chính thức của Honor Magic Vs

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 5, 8, 28, 38, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thướcUnfolded: 160.3 x 141.5 x 6.1 mm Folded: 160.3 x 72.6 x 12.9 mm
Trọng lượng261 g / 267 g (9.21 oz)
Chất liệuGlass front, glass back or eco leather back, magnesium alloy frame, titanium alloy folding mechanism
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcCyan, Black, Orange

Màn hình

LoạiFoldable OLED, 1B colors, 90Hz, HDR10+, 800 nits
Kích thước7.9 inch, 199.5 cm2 (~87.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1984 x 2272 pixels (~382 ppi density) Cover display: OLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+, 1200 nits, 6.45 inch, 1080 x 2560 pixels, 431 ppi

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12, Magic UI 7
ChipQualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm)
CPUOcta-core (1x3.0 GHz Cortex-X2 & 3x2.5 GHz Cortex-A710 & 4x1.80 GHz Cortex-A510)
GPUAdreno 730

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong256GB/512GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 154 MP, f/1.9, 27mm (wide), 1/1.49", 1.0µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.4, (telephoto), PDAF, 3x optical zoom, OIS
Ống kính 350 MP, f/2.0, 13mm, 122˚ (ultrawide), AF
Tính năngDual-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Quay video4K@30/60fps (10-bit), 1080p@30/60fps, gyro-EIS, HDR10+

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.5, (wide)
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps, gyro-EIS

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
Sạc66W wired 5W reverse wired

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth5.2, A2DP, LE, aptX HD
GPSGPS (L1+L5), GLONASS (L1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5)
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 3.1, OTG, Display Port 1.2

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 831175 (v9) GeekBench: 3971 (v5.1), 4497 (v6) GFXBench: 50fps (ES 3.1 onscreen)
Loa ngoài-23.4 LUFS (Very good)
Thời lượng pinEndurance rating 85h

Bạn nghĩ gì về Honor Magic Vs?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Honor Magic Vs

Chưa có bình luận nào về Honor Magic Vs.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Honor Magic Vs tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($1,499).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết38.974.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$1,499
HãngHonor Mobiles
Mã máyFRI-AN00

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
34.297.000₫ — 43.651.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Honor Magic Vs

Honor Magic Vs ra mắt ngày 30/12/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 38.974.000₫.

Máy có màn hình Foldable OLED 7.9 inch, chip Snapdragon 8+ Gen 1, RAM 8GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 229,999
Giá tại BangladeshTk 110,000
Giá tại USA$1,499
Giá tại CanadaCA$ 1,949 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 122,918 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 450 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 5,999
Giá tại Nepalरू 187,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 82,445 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 5,456 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 5,621 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 2,024 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 464,690 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 6,499
Giá tại UK£ 1,399
Giá tại IndonesiaRp 22,485,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 7,499
Giá tại BrazilR$ 7,195 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 113,175 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 15,740 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 202,365 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 1,996,668 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 6,295,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 50,217 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 82,595 (Giá quy đổi)