Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Honor X10 5G tại Việt Nam

Giá Honor X10 5G tại Việt Nam
  • Ra mắt 26/05/2020
  • 203g, dày 8.8mm
  • Android 10, Magic UI 3.1, no Google Play Services
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ NM
Giá tại Việt Nam6.994.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.63"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 40MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMKirin 820 5G
  • Pin: 4300mAh22.5W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Honor X10 5G

Ra mắt

Ngày ra mắt26/05/2020

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 8, 18, 19, 26, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 38, 41, 77, 78, 79, 80, 84 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (4CA) Cat12 600/50 Mbps, 5G 2.3 Gbps DL

Thiết kế

Kích thước163.7 x 76.5 x 8.8 mm (6.44 x 3.01 x 0.35 in)
Trọng lượng203 g (7.16 oz)
Chất liệuGlass front (Aluminosilicate glass)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlue, Orange, Black, Silver

Màn hình

LoạiLTPS IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.63 inch, 106.1 cm2 (~84.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~397 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, Magic UI 3.1, no Google Play Services
ChipKirin 820 5G (7nm)
CPUOcta-core (1x2.36 GHz Cortex-A76 & 3x2.22 GHz Cortex-A76 & 4x1.84 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G57 (6-core)

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớNM (Nano Memory), up to 256GB (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 140 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.7", PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.4, 17mm, 120˚ (ultrawide)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, panorama, HDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps, 720p@960fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 1Motorized pop-up 16 MP, f/2.2, 24mm (wide), 1/3.06", 1.0µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4300 mAh, non-removable
SạcFast charging 22.5W Reverse charging

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS
RadioKhông
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Honor X10 5G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Honor X10 5G

Chưa có bình luận nào về Honor X10 5G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Honor X10 5G tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($269).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất6.994.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$269
HãngHonor Mobiles
Mã máyX10 5G

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
6.154.000₫ — 7.834.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh Honor X10 5G

  • Giá Honor X10 5G tại Việt Nam
  • Honor X10 5G Hình 2 và Thông số kỹ thuật
  • Honor X10 5G Hình thứ 3 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Honor X10 5G

Honor X10 5G ra mắt ngày 26/05/2020. Giá gần nhất tại Việt Nam là 6.994.000₫.

Máy có màn hình LTPS IPS LCD 6.63 inch, chip Kirin 820 5G, RAM 8GB và pin 4300 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 51,200 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 24,000 (Hết hàng)
Giá tại USA$269 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 350 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 22,058 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 81 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,211 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 33,625 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 13,500 (Hết hàng)
Giá tại QatarQR 979 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,009 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 363 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 83,390 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 987 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 215 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,035,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,883 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,291 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 20,310 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,825 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 36,315 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 358,308 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,129,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 9,012 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 14,822 (Hết hàng, Giá quy đổi)