Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Lg G7 Thinq tại Việt Nam

Giá Lg G7 Thinq tại Việt Nam
  • Ra mắt 30/05/2018
  • 162g, dày 7.9mm
  • Android 8.0 (Oreo), upgradable to Android 10
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam13.520.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.1"1080x2160 pixel
  • Camera chính: 16MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMSnapdragon 845
  • Pin: 3000mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Lg G7 Thinq

Ra mắt

Ngày ra mắt30/05/2018

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - Global HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - USA HSDPA 850 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - G710AWM
Băng tần 4G1, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 28, 32, 38, 40, 42, 46 - Global 2, 4, 5, 7, 13, 20, 28, 46, 66 - USA (G710ULM) 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 20, 25, 26, 40, 41 - USA (G710PM) 1, 3, 5, 7, 8, 28, 38, 39, 40, 41 - G710EMW, G710EAW 1,2,3,4,5,7,8,12,13,17,20,25,29,30,38,41,46,66 - G710AWM
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (3CA) Cat16 1024/150 Mbps or Cat15 800/150 Mbps (region dependant)

Thiết kế

Kích thước153.2 x 71.9 x 7.9 mm (6.03 x 2.83 x 0.31 in)
Trọng lượng162 g (5.71 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), glass back (Gorilla Glass 5), aluminum frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins) MIL-STD-810G compliant*
Màu sắcNew Platinum Gray, New Aurora Black, New Moroccan Blue, Raspberry Rose

Màn hình

LoạiIPS LCD, HDR10
Kích thước5.5 inch, 77.0 cm2 (~77.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2160 pixels, 18:9 ratio (~442 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 8.0 (Oreo), upgradable to Android 10
ChipQualcomm SDM845 Snapdragon 845 (10 nm)
CPUOcta-core (4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.7 GHz Kryo 385 Silver)
GPUAdreno 630

Bộ nhớ

RAM4GB
Bộ nhớ trong64GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 116 MP, f/1.6, 30mm (standard), 1/3.1", 1.0µm, PDAF, Laser AF, OIS
Ống kính 216 MP, f/1.9, 16mm (ultrawide), 1/3.1", no AF
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, 720p@240fps, HDR, 24-bit/192kHz stereo sound rec.

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/1.9, 26mm (wide)
Quay video1080p@60fps

Pin

Dung lượngLi-Po 3000 mAh battery
SạcFast charging 18W Quick Charge 3.0 WPC&PMA wireless charging - US version only

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS
NFCKhông
RadioFM Radio
USBUSB Type-C 3.1, USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 259393 (v7), 297116 (v8) GeekBench: 8865 (v4.4), 2047 (v5.1) GFXBench: 18fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: 2044:1 (nominal), 3.978 (sunlight)
CameraPhoto / Video
Loa ngoài-24.5 LUFS (Very good)
Chất lượng âm thanhNoise -94.0dB / Crosstalk -93.0dB
Thời lượng pinEndurance rating 77h

Bạn nghĩ gì về Lg G7 Thinq?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Lg G7 Thinq

Chưa có bình luận nào về Lg G7 Thinq.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Lg G7 Thinq tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($520).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết13.520.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$520
HãngLG Mobiles
Mã máyG7 Thinq

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
11.897.000₫ — 15.143.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Lg G7 Thinq

Lg G7 Thinq ra mắt ngày 30/05/2018. Giá bán tại Việt Nam hiện là 13.520.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.1 inch, chip Snapdragon 845, RAM 4GB và pin 3000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 83,700
Giá tại BangladeshTk 52,999
Giá tại USA$520
Giá tại CanadaCA$ 676 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 42,640 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 156 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,340 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 65,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 28,600 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,893 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,950 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 702 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 161,200 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,908 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 416 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 7,800,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,640 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,496 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 39,260 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 5,460 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 70,200 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 692,640 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,184,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 17,420 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 28,652 (Giá quy đổi)