Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Sony Xperia 10 IV tại Việt Nam

Giá Sony Xperia 10 IV tại Việt Nam
  • Ra mắt 30/06/2022
  • 161g, dày 8.3mm
  • Android 12
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam13.520.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6"1080x2520 pixel
  • Camera chính: 12MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 695 5G
  • Pin: 5000mAh21W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Sony Xperia 10 IV

Ra mắt

Ngày ra mắt30/06/2022
Trang chủTrang chính thức của Sony Xperia 10 IV

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 2100
Băng tần 4G1, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 7, 8, 28, 38, 41, 77, 78, 79 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước153 x 67 x 8.3 mm (6.02 x 2.64 x 0.33 in)
Trọng lượng161 g (5.68 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass Victus), plastic frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM or eSIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, White, Mint, Lavender

Màn hình

LoạiOLED, 1B colors, HDR
Kích thước6.0 inch, 84.1 cm2 (~82.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2520 pixels, 21:9 ratio (~457 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12
ChipQualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G (6 nm)
CPUOcta-core (2x2.2 GHz Kryo 660 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 660 Silver)
GPUAdreno 619

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 112 MP, f/1.8, 27mm (wide), 1/2.8", PDAF, OIS
Ống kính 28 MP, f/2.2, 54mm (telephoto), 1/4.4", PDAF, 2x optical zoom
Ống kính 38 MP, f/2.2, 120˚, 16mm (ultrawide), 1/4.0"
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.0, 27mm (wide), 1/4.0"
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
SạcFast charging (21W, unofficial rating) Quick Charge USB Power Delivery

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó, 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
NFCCó
RadioFM radio (region dependent)
USBUSB Type-C 3.1; USB On-The-Go, video output

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 396008 (v9) GeekBench: 1908 (v5.1) GFXBench: 16fps (ES 3.1 onscreen)
Loa ngoài-30.6 LUFS (Below average)
Thời lượng pinEndurance rating 163h

Bạn nghĩ gì về Sony Xperia 10 IV?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Sony Xperia 10 IV

Chưa có bình luận nào về Sony Xperia 10 IV.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Sony Xperia 10 IV tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($520).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết13.520.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$520
HãngSony Mobiles
Mã máySony Xperia 10 IV

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
11.897.000₫ — 15.143.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh Sony Xperia 10 IV

  • Giá Sony Xperia 10 IV tại Việt Nam
  • Sony Xperia 10 IV Hình 2 và Thông số kỹ thuật
  • Sony Xperia 10 IV Hình thứ 3 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Sony Xperia 10 IV

Sony Xperia 10 IV ra mắt ngày 30/06/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 13.520.000₫.

Máy có màn hình OLED 6 inch, chip Snapdragon 695 5G, RAM 6GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 98,999
Giá tại BangladeshTk 50,000
Giá tại USA$520
Giá tại CanadaCA$ 676 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 40,690
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 156 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,199
Giá tại Nepalरू 70,000
Giá tại Philippines₱ 18,990
Giá tại QatarQR 1,893 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,950 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 702 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 161,200 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,908 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 379
Giá tại IndonesiaRp 7,599,000
Giá tại China¥ 3,640 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,496 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 39,260 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 5,460 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 70,200 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 692,640 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,184,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 16,990
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 28,652 (Giá quy đổi)