Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Sony Xperia 10 V tại Việt Nam

Giá Sony Xperia 10 V tại Việt Nam
  • Ra mắt 21/06/2023
  • 159g, dày 8.3mm
  • Android 13
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam13.520.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.1"1080x2520 pixel
  • Camera chính: 48MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 6/8GB RAMQualcomm Snapdragon 695 5G
  • Pin: 5000mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Sony Xperia 10 V

Ra mắt

Ngày ra mắt21/06/2023
Trang chủTrang chính thức của Sony Xperia 10 V

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 2100
Băng tần 4G1, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 77, 78, 79 SA/NSA
Tốc độHSPA, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước155 x 68 x 8.3 mm (6.10 x 2.68 x 0.33 in)
Trọng lượng159 g (5.61 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass Victus), plastic frame, plastic back
SIMNano-SIM and eSIM or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, White, Sage Green, Lavender

Màn hình

LoạiOLED, 1B colors, HDR
Kích thước6.1 inch, 86.9 cm2 (~82.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2520 pixels, 21:9 ratio (~449 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 13
ChipQualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G (6 nm)
CPUOcta-core (2x2.2 GHz Kryo 660 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 660 Silver)
GPUAdreno 619

Bộ nhớ

RAM6GB/8GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2", 0.8µm, PDAF, OIS
Ống kính 28 MP, f/2.2, 54mm (telephoto), 1/4.4", 1.0µm, PDAF, 2x optical zoom
Ống kính 38 MP, f/2.2, 120˚, 16mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/4.0", 1.12µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
SạcWired, PD, QC

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth5.1, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive
GPSGPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0, OTG

Bạn nghĩ gì về Sony Xperia 10 V?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Sony Xperia 10 V

Chưa có bình luận nào về Sony Xperia 10 V.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Sony Xperia 10 V tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($520).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết13.520.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$520
HãngNokia Mobiles
Mã máySony Xperia 10 V

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
11.897.000₫ — 15.143.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Sony Xperia 10 V

Sony Xperia 10 V ra mắt ngày 21/06/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 13.520.000₫.

Máy có màn hình OLED 6.1 inch, chip Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G, RAM 6GB/8GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 144,000
Giá tại BangladeshTk 55,000
Giá tại USA$520
Giá tại CanadaCA$ 676 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 40,490
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 156 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,199
Giá tại Nepalरू 77,000
Giá tại Philippines₱ 22,500
Giá tại QatarQR 1,893 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,950 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 702 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 161,200 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,908 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 349
Giá tại IndonesiaRp 8,799,000
Giá tại China¥ 3,640 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,496 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 39,260 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 5,460 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 70,200 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 692,640 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,184,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 16,990
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 28,652 (Giá quy đổi)