Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Black Shark 5 RS tại Việt Nam

Giá Xiaomi Black Shark 5 RS tại Việt Nam
  • Ra mắt 04/04/2022
  • 220g, dày 9.9mm
  • Android 12, Joy UI 12.8
  • bộ nhớ 256GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam13.520.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.67"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 888
  • Pin: 4500mAh120W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Black Shark 5 RS

Ra mắt

Ngày ra mắt04/04/2022

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 8, 18, 19, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 5, 8, 28, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A; 5G

Thiết kế

Kích thước163.7 x 76.2 x 9.9 mm (6.44 x 3.00 x 0.39 in)
Trọng lượng220 g (7.76 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Yellow

Màn hình

LoạiAMOLED, 144Hz, 1300 nits (peak)
Kích thước6.67 inch, 107.4 cm2 (~86.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~395 ppi density) Always-on display

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12, Joy UI 12.8
ChipQualcomm SM8350 Snapdragon 888/888+ 5G (5 nm)
CPUOcta-core (1x2.84/3.0 GHz Kryo 680 & 3x2.42 GHz Kryo 680 & 4x1.80 GHz Kryo 680)
GPUAdreno 660

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong256GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.8, (wide), 1/1.97", 0.7µm, PDAF
Ống kính 28 MP, 120˚ (ultrawide)
Ống kính 35 MP, f/2.4, (telephoto macro)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 1080p@960fps; HDR10+

Camera trước

Ống kính 120 MP, (wide)
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4500 mAh, non-removable
SạcFast charging 120W, 100% in 15 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó, 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS, BDS
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Black Shark 5 RS?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Black Shark 5 RS

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Black Shark 5 RS.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Black Shark 5 RS tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($520).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết13.520.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$520
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyXiaomi Black Shark 5 RS

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
11.897.000₫ — 15.143.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Xiaomi Black Shark 5 RS

Xiaomi Black Shark 5 RS ra mắt ngày 04/04/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 13.520.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.67 inch, chip Snapdragon 888, RAM 8GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 94,999
Giá tại BangladeshTk 48,000
Giá tại USA$520
Giá tại CanadaCA$ 676 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 42,640 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 156 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,340 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 65,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 28,600 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,893 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,950 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 702 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 161,200 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,908 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 416 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 7,800,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,640 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,496 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 39,260 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 5,460 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 70,200 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 692,640 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,184,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 17,420 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 28,652 (Giá quy đổi)