Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Meizu 16s tại Việt Nam

Giá Meizu 16s tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/04/2019
  • 165g, dày 7.6mm
  • Android 9.0 (Pie), Flyme 7.3
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam10.400.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.2"1080x2232 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6/8GB RAMSnapdragon 855
  • Pin: 3600mAh24W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Meizu 16s

Ra mắt

Ngày ra mắt01/04/2019

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 40
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (5CA) Cat18 1200/150 Mbps

Thiết kế

Kích thước151.9 x 73.4 x 7.6 mm
Trọng lượng165 g
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcCarbon Black, Pearl White, Phantom Blue

Màn hình

LoạiAMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.2 inch, 97.2 cm2 (~87.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2232 pixels, 18.5:9 ratio (~400 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie), Flyme 7.3
ChipQualcomm SM8150 Snapdragon 855 (7 nm)
CPUOcta-core (1 x 2.84 GHz Kryo 485 + 3 x 2.41 GHz Kryo 485 + 4 x 1.78 GHz Kryo 485)
GPUAdreno 640

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.7, (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF, OIS
Ống kính 220MP, f/2.6, (telephoto), PDAF
Tính năngSix-LED dual-tone flash, Auto-HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps (gyro-EIS)

Camera trước

Ống kính 120MP, f/2.2
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượng(Li-Po Non removable), 3600 mAh
SạcFast battery charging 24W mCharge

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mm3.5mm Audio Jack, MP3/WAV/eAAC+/FLAC player, MP4/H.264 player, Speaker Phone

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 а/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, BDS
NFCCó
RadioKhông
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector

Bạn nghĩ gì về Meizu 16s?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Meizu 16s

Chưa có bình luận nào về Meizu 16s.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Meizu 16s tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($400).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất10.400.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$400
HãngMeizu Mobiles
Mã máy16s

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
9.152.000₫ — 11.649.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Meizu 16s

Meizu 16s ra mắt ngày 01/04/2019. Giá gần nhất tại Việt Nam là 10.400.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.2 inch, chip Snapdragon 855, RAM 6GB/8GB và pin 3600 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 66,999 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 39,990 (Hết hàng)
Giá tại USA$400 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 520 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 32,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 120 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 50,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 22,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,456 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,500 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 540 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 124,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,468 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 320 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 6,000,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,920 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 30,200 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 4,200 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 54,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 532,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,680,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 13,400 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 22,040 (Hết hàng, Giá quy đổi)