Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.0, 1/3.1", 1.12µm, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, panorama |

| Ngày ra mắt | 12/02/2019 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - Europe |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 5, 7, 8, 34, 38, 39, 40, 41 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 28 - Europe |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A |
| Kích thước | 149.9 x 72.2 x 8 mm (5.90 x 2.84 x 0.31 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 162 g (5.71 oz) |
| Chất liệu | Corning Gorilla Glass (unspecified version) |
| SIM | Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, White |
| Loại | LTPS IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.9 inch, 85.7 cm2 (~79.2% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1520 pixels, 19:9 ratio (~287 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 8.1 (Oreo), upgradable to Android 10, Android One |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625 (14 nm) |
| CPU | 2.0 Ghz Octa Core Cortex-A53 |
| GPU | Adreno 506 |
| RAM | 4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB eMMC 5.1 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.0, 1/3.1", 1.12µm, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, panorama |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.2, 1/4", 1.12µm |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 3000 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO |
| NFC | Có |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($619).
| Giá gần nhất | 16.094.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $619 |
| Hãng | Motorola Mobiles |
| Mã máy | One |
Motorola One ra mắt ngày 12/02/2019. Giá gần nhất tại Việt Nam là 16.094.000₫.
Máy có màn hình LTPS IPS LCD 5.9 inch, chip Snapdragon 625, RAM 4GB và pin 3000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 46,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 20,990 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $619 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 805 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 50,758 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 186 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 2,786 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 77,375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 34,045 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 2,253 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 2,321 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 836 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 191,890 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 2,272 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 495 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 9,285,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 4,333 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 2,971 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 46,735 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 6,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 83,565 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 824,508 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 2,599,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 20,737 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 34,107 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Motorola One
Chưa có bình luận nào về Motorola One.