Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Nokia 105 tại Việt Nam

Giá Nokia 105 tại Việt Nam
  • 70g, dày 14.3mm
  • khe thẻ Camera
Giá tại Việt Nam416.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 1.45"128x128 pixel
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Nokia 105

Mạng

Công nghệGSM
Băng tần 2GGSM 900 / 1800 GPRS,NoEDGE,No

Thiết kế

Kích thước107 x 44.8 x 14.3 mm, 64 cc (4.21 x 1.76 x 0.56 in)
Trọng lượng70 g (2.47 oz)
SIMBlack, Cyan
Màu sắcDual Sim

Màn hình

Kích thước1.45 inch, 6.8 cm2 (~14.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải128 x 128 pixels, 1:1 ratio (~125 ppi density)

Bộ nhớ

Thẻ nhớCamera, ,No

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mm3.5mm jack

Kết nối

USB1.1 Usb

Bạn nghĩ gì về Nokia 105?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Nokia 105

Chưa có bình luận nào về Nokia 105.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Nokia 105 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($16).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết416.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$16
HãngNokia Mobiles
Mã máy105

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
366.000₫ — 466.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Nokia 105

Nokia 105 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 416.000₫.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 2,799
Giá tại BangladeshTk 1,455
Giá tại USA$16
Giá tại CanadaCA$ 21 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 1,312 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 5 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 72 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 2,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 880 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 58 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 60 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 22 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 4,960 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 59 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 13 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 240,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 112 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 77 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 1,208 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 168 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 2,160 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 21,312 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 67,200 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 536 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 882 (Giá quy đổi)