.jpg)
| Ngày ra mắt | 22/05/2023 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Nokia 106 2023 |
| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) |
| GPRS | Có |
| EDGE | Có |
| Kích thước | 115.1 x 49.4 x 14.5 mm (4.53 x 1.94 x 0.57 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 79.4 g (2.79 oz) |
| Chất liệu | Flashlight Splash resistant |
| SIM | Single SIM (Mini-SIM) or Dual SIM (Mini-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Red Terracotta, Emerald Green, Charcoal |
| Loại | TFT LCD, 65K colors |
|---|---|
| Kích thước | 1.8 inch, 10.0 cm2 (~17.6% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 120 x 160 pixels, 4:3 ratio (~111 ppi density) |
| Thẻ nhớ | microSDHC |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 1000 mAh |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Radio | Wireless FM radio |
|---|---|
| USB | microUSB 1.1 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($30).
| Giá niêm yết | 780.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $30 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | TA-1553 |
Nokia 106 2023 ra mắt ngày 22/05/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 780.000₫.
Máy có màn hình TFT LCD 1.8 inch và pin 1000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 8,899 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 3,490 |
| Giá tại USA | $30 |
| Giá tại Canada | CA$ 39 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 2,199 |
| Giá tại Kuwait | د.ك 9 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 135 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 3,750 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 1,650 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 109 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 113 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 41 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 9,300 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 110 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 24 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 450,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 210 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 144 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 2,265 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 315 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 4,050 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 39,960 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 126,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 1,005 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 1,653 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia 106 2023
Chưa có bình luận nào về Nokia 106 2023.