Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Nokia 130 2023 tại Việt Nam

Giá Nokia 130 2023 tại Việt Nam
  • Ra mắt 10/08/2023
  • 98.2g, dày 14mm
  • bộ nhớ 4MB, khe thẻ microSDHC
Giá tại Việt Nam780.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 2.4"240x320 pixel
  • Pin: 1450mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Nokia 130 2023

Ra mắt

Ngày ra mắt10/08/2023
Trang chủTrang chính thức của Nokia 130 2023

Mạng

Công nghệGSM
Băng tần 2GGSM 900 / 1800 - SIM 1 & SIM 2

Thiết kế

Kích thước130.9 x 50.6 x 14 mm (5.15 x 1.99 x 0.55 in)
Trọng lượng98.2 g (3.46 oz)
Chất liệuFlashlight
SIMDual SIM (Mini-SIM, dual stand-by)
Màu sắcDark Blue, Purple, Light Gold

Màn hình

LoạiTFT LCD, 65K colors
Kích thước2.4 inch, 17.8 cm2 (~26.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~167 ppi density)

Bộ nhớ

RAM4MB
Bộ nhớ trong4MB
Thẻ nhớmicroSDHC

Pin

Dung lượngLi-Ion 1450 mAh, removable

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Radiobuilt-in antenna
USBUSB microUSB 1.1

Bạn nghĩ gì về Nokia 130 2023?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Nokia 130 2023

Chưa có bình luận nào về Nokia 130 2023.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Nokia 130 2023 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($30).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết780.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$30
HãngNokia Mobiles
Mã máyNokia 130

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
686.000₫ — 874.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Nokia 130 2023

Nokia 130 2023 ra mắt ngày 10/08/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 780.000₫.

Máy có màn hình TFT LCD 2.4 inch và pin 1450 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 7,999
Giá tại BangladeshTk 3,000
Giá tại USA$30
Giá tại CanadaCA$ 39 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 1,849
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 9 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 135 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 3,750 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 1,650 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 109 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 113 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 41 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 9,300 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 110 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 24 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 450,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 210 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 144 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 2,265 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 315 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 4,050 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 39,960 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 126,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 1,005 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 1,653 (Giá quy đổi)