Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Nokia 113 tại Việt Nam

Giá Nokia 113 tại Việt Nam
  • 98g, dày 12.8mm
  • khe thẻ Main
Giá tại Việt Nam1.872.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 3"240x400 pixel
  • Pin: 1110mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Nokia 113

Mạng

Công nghệGSM
Băng tần 2GGSM 900 / 1800 - SIM 1 & SIM 2GPRS,YesEDGE,Yes

Thiết kế

Kích thước110.3 x 53.8 x 12.8 mm, 66 cc (4.34 x 2.12 x 0.50 in)
Trọng lượng98 g (3.46 oz)

Màn hình

Kích thước3.0 inch, 25.6 cm2 (~43.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải240 x 400 pixels, 5:3 ratio (~155 ppi density)

Bộ nhớ

Thẻ nhớMain Camera,Single,2 MPVideo,176x144@10fps

Camera sau

Tính năngSelfie camera, ,No

Pin

Dung lượngRemovable Li-Ion 1110 mAh battery (BL-4U)Stand-by,Up to 528 hTalk time,Up to 14 hMusic play,Up to 40 h

Âm thanh

Loa ngoàiLoudspeaker ,Yes 3.5mm jack ,Yes

Bạn nghĩ gì về Nokia 113?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Nokia 113

Chưa có bình luận nào về Nokia 113.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Nokia 113 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($72).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết1.872.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$72
HãngNokia Mobiles
Mã máy113

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
1.647.000₫ — 2.097.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Nokia 113

Nokia 113 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.872.000₫.

Máy có màn hình 3 inch và pin 1110 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 10,600
Giá tại BangladeshTk 5,512
Giá tại USA$72
Giá tại CanadaCA$ 94 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 5,904 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 22 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 324 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 9,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 3,960 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 262 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 270 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 97 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 22,320 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 264 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 58 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,080,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 504 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 346 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 5,436 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 756 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 9,720 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 95,904 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 302,400 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 2,412 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 3,967 (Giá quy đổi)