Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP |
| Tính năng | Face Focus, AF, Touch To Focus, LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 21/10/2020 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Nokia 2 V Tella |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 1700(AWS) / 1900 |
| Băng tần 4G | LTE |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat6 300/50 Mbps |
| Kích thước | 150.6 x 71.6 x 9.1 mm (5.93 x 2.82 x 0.36 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 180 g (6.35 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic back, plastic frame |
| SIM | Nano-SIM |
| Màu sắc | Blue |
| Loại | IPS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 5.45 inch, 76.7 cm2 (~71.1% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1440 pixels, 18:9 ratio (~295 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 10 |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6761 Helio A22 (16 nm) |
| CPU | Quad-core 2.0 GHz Cortex-A53 |
| GPU | PowerVR GE8320 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB eMMC 5.1 |
| Thẻ nhớ | microSDXC |
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP |
| Tính năng | Face Focus, AF, Touch To Focus, LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP |
|---|---|
| Quay video | 720p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 3000 mAh, removable |
|---|---|
| Sạc | Charging 10W |
| Cảm biến | Accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS |
| NFC | Không |
| Radio | FM radio |
| USB | USB Type-C 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($149).
| Giá gần nhất | 3.874.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $149 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | Nokia 2 V Tella |
Nokia 2 V Tella ra mắt ngày 21/10/2020. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.874.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.45 inch, chip Helio A22, RAM 2GB và pin 3000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 26,900 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 14,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $149 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 194 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 12,218 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 45 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 671 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 18,625 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 8,195 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 542 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 559 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 201 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 46,190 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 547 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 119 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,235,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,043 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 715 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 11,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,565 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 20,115 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 198,468 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 625,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,992 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 8,210 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia 2 V Tella
Chưa có bình luận nào về Nokia 2 V Tella.