Camera sau
| Tính năng | Không |
|---|

| Ngày ra mắt | 26/08/2009 |
|---|
| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 ,GSM 850 / 1900 - US versionGPRS,Class 10EDGE,No |
| Kích thước | 107 x 46 x 13.8 mm, 57 cc (4.21 x 1.81 x 0.54 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 80 g (2.82 oz) |
| SIM | Mini-SIM |
| Màu sắc | Black |
| Loại | TFT, 65K colors |
|---|---|
| Kích thước | 1.8 inch, 10.2 cm2 (~20.7% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 128 x 160 pixels (~114 ppi density) ,5-way navigation key |
| Bộ nhớ trong | 4MB |
|---|---|
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
| Tính năng | Không |
|---|
| Ống kính 1 | Không |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 1020 mAh battery (BL-5C) |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 4 h 50 min |
| Loa ngoài | Loudspeaker ,Yes 3.5mm jack ,No ,2.5 mm audio jack |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Không |
|---|---|
| Bluetooth | 2.0 |
| NFC | Không |
| Radio | Stereo FM radio |
| USB | Không |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($33).
| Giá gần nhất | 858.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $33 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | 2323 Classic |
Nokia 2323 Classic ra mắt ngày 26/08/2009. Giá gần nhất tại Việt Nam là 858.000₫.
Máy có màn hình TFT 1.8 inch và pin 1020 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 5,300 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 2,756 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $33 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 43 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 2,706 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 10 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 149 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 4,125 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 1,815 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 120 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 124 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 45 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 10,230 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 121 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 26 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 495,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 231 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 158 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 2,492 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 347 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 4,455 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 43,956 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 138,600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 1,106 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 1,818 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia 2323 Classic
Chưa có bình luận nào về Nokia 2323 Classic.