Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Nokia 400 4G tại Việt Nam

Giá Nokia 400 4G tại Việt Nam
  • bộ nhớ 24MB
Giá tại Việt Nam1.742.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 2.4"
  • Camera chính: 0.3MP
  • Pin: 2000mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Nokia 400 4G

Thiết kế

Kích thướcN/a
Trọng lượngN/a

Màn hình

Kích thướcTechnology TFT, 256K colors Size 2.4 Inches Resolution 240 x 320 Pixels (~167 PPI)

Nền tảng

CPUN/a

Bộ nhớ

RAM122
Bộ nhớ trong24MB Built-in, 16MB RAM

Camera sau

Tính năngVGA, LED Flash Features Video (320p@15fps) Front VGA

Camera trước

Tính năng144

Pin

Dung lượng(Li-ion Removable), 2000 mAh

Âm thanh

Jack 3.5 mm3.5mm Audio Jack, MP3 player, Speaker Phone

Kết nối

Wi-FiLTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800)

Bạn nghĩ gì về Nokia 400 4G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Nokia 400 4G

Chưa có bình luận nào về Nokia 400 4G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Nokia 400 4G tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($67).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết1.742.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$67
HãngNokia Mobiles
Mã máy400 4G

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
1.532.000₫ — 1.952.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Nokia 400 4G

Nokia 400 4G ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.742.000₫.

Máy có màn hình 2.4 inch và pin 2000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 8,999
Giá tại BangladeshTk 4,679
Giá tại USA$67
Giá tại CanadaCA$ 87 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 5,494 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 20 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 302 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 8,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 3,685 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 244 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 251 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 90 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 20,770 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 246 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 54 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,005,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 469 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 322 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 5,059 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 704 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 9,045 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 89,244 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 281,400 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 2,245 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 3,692 (Giá quy đổi)