Camera sau
| Ống kính 1 | 5 MP |
|---|---|
| Tính năng | Fixed focus |
| Quay video | 720p@30fps |

| Ngày ra mắt | 11/10/2011 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 Speed,HSPA 14.4/5.76 Mbps |
| Kích thước | 113.5 x 57.1 x 12.7 mm, 74 cc (4.47 x 2.25 x 0.5 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 109.6 g (3.84 oz) |
| SIM | Micro-SIM |
| Màu sắc | Black, white (front panel)/ black, white, fuchsia, green, yellow, blue (back panel) |
| Loại | IPS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 3.5 inch, 33.8 cm2 (~52.1% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 360 x 640 pixels, 16:9 ratio (~210 ppi density) |
| Hệ điều hành | Symbian Belle, upgradable to Belle FP1 |
|---|---|
| CPU | 1.0 GHz |
| RAM | 512MB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 2GB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 5 MP |
|---|---|
| Tính năng | Fixed focus |
| Quay video | 720p@30fps |
| Ống kính 1 | Không |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion battery (BP-3L) |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up 16 h (2G) / Up to 7 h (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass ,SNS integration |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n |
|---|---|
| Bluetooth | 3.0, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS |
| NFC | Có |
| Radio | Stereo FM radio, RDS |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($116).
| Giá gần nhất | 3.016.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $116 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | 603 |
Nokia 603 ra mắt ngày 11/10/2011. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.016.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 3.5 inch, chip Symbian Belle, RAM 512MB và pin 1300 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 6,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 3,380 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $116 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 151 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 9,512 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 35 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 522 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 14,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 6,380 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 422 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 435 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 157 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 35,960 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 426 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 93 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,740,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 812 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 557 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 8,758 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,218 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 15,660 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 154,512 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 487,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 3,886 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 6,392 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia 603
Chưa có bình luận nào về Nokia 603.