Camera sau
| Ống kính 1 | VGA |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |

| Ngày ra mắt | 22/11/2020 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) |
| Băng tần 3G | HSDPA 2100 |
| Băng tần 4G | LTE |
| Tốc độ | HSPA, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 131.4 x 53 x 13.7 mm (5.17 x 2.09 x 0.54 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 104.7 g (3.70 oz) |
| Chất liệu | Plastic frame, plastic back |
| SIM | (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Loại | TFT, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 2.4 inch, 17.8 cm2 (~25.6% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~167 ppi density) |
| Hệ điều hành | KaiOS |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8909 Snapdragon 210 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 1.1 GHz Cortex-A7 |
| GPU | Adreno 304 |
| RAM | 512MB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 4GB |
| Thẻ nhớ | microSDHC |
| Ống kính 1 | VGA |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Tính năng | Không |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 1500 mAh battery |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | 3.5mm jack Yes |
| Wi-Fi | Có, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | Có |
| GPS | GPS Yes, with A-GPS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($59).
| Giá gần nhất | 1.534.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $59 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | TA-1294 |
Nokia 6300 4G ra mắt ngày 22/11/2020. Giá gần nhất tại Việt Nam là 1.534.000₫.
Máy có màn hình TFT 2.4 inch, chip Snapdragon 210, RAM 512MB và pin 1500 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 9,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 5,299 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $59 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 77 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 4,838 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 18 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 266 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 7,375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 3,245 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 215 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 221 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 80 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 18,290 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 217 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 47 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 885,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 413 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 283 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 4,455 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 620 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 7,965 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 78,588 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 247,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 1,977 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 3,251 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia 6300 4G
Chưa có bình luận nào về Nokia 6300 4G .