Camera sau
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|---|
| Quay video | QCIF@15fps |

| Ngày ra mắt | 10/06/2008 |
|---|
| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 / 1900 ,GSM 850 / 1800 / 1900 - American versionGPRS,Class 32, 88 kbpsEDGE,Class 32, 296 kbits |
| Kích thước | 106.5 x 45.4 x 12 mm, 58 cc (4.19 x 1.79 x 0.47 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 83 g (2.93 oz) |
| SIM | Mini-SIM |
| Màu sắc | Steel Blue, Wasabi Green, Candy Pink, Mushroom Silver, Plum Jam, Electric Blue, Yellow Mellow, Graph |
| Loại | TFT, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 2.0 inch, 12.4 cm2 (~25.6% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~200 ppi density) |
| Bộ nhớ trong | 32MB |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|---|
| Quay video | QCIF@15fps |
| Ống kính 1 | Không |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 860 mAh battery (BL-4CT) |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 4 h |
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Không |
| Wi-Fi | Không |
|---|---|
| Bluetooth | 2.0, A2DP |
| GPS | Không |
| Radio | Stereo FM radio, RDS |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($130).
| Giá gần nhất | 3.380.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $130 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | 7310 Supernova |
Nokia 7310 Supernova ra mắt ngày 10/06/2008. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.380.000₫.
Máy có màn hình TFT 2 inch, RAM 30MB và pin 860 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 16,900 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 8,788 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $130 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 169 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 10,660 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 39 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 585 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 16,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 7,150 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 473 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 488 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 176 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 40,300 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 477 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 104 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,950,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 910 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 624 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 9,815 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,365 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 17,550 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 173,160 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 546,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,355 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 7,163 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia 7310 Supernova
Chưa có bình luận nào về Nokia 7310 Supernova.