Camera sau
| Ống kính 1 | 3.15 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED |
| Quay video | 480p@15fps |

| Ngày ra mắt | 15/08/2008 |
|---|
| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 GPRS,Class 10EDGE,Class 32 |
| Kích thước | 99.6 x 44.3 x 19.6 mm, 67 cc (3.92 x 1.74 x 0.77 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 97 g (3.42 oz) |
| SIM | Mini-SIM |
| Màu sắc | Muted Gray, Steel Blue, Red, Bright Lilac, Pristine White, Graphite, Passionate Purple |
| Loại | TFT, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 2.0 inch, 12.4 cm2 (~28.1% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~200 ppi density) |
| Bộ nhớ trong | 64MB |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSD (dedicated slot), 512 MB included |
| Ống kính 1 | 3.15 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED |
| Quay video | 480p@15fps |
| Ống kính 1 | Không |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 1020 mAh battery (BL-5C)Stand-by,Up to 457 hTalk time,Up to 4 h 38 min |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Không |
|---|---|
| Bluetooth | 2.0, A2DP |
| GPS | Không |
| Radio | Stereo FM radio, RDS |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($96).
| Giá gần nhất | 2.496.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $96 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | 7610 Supernova |
Nokia 7610 Supernova ra mắt ngày 15/08/2008. Giá gần nhất tại Việt Nam là 2.496.000₫.
Máy có màn hình TFT 2 inch và pin 860 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 15,400 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 8,008 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $96 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 125 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 7,872 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 29 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 432 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 12,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 5,280 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 349 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 360 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 130 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 29,760 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 352 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 77 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,440,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 672 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 461 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 7,248 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,008 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 12,960 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 127,872 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 403,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 3,216 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 5,290 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia 7610 Supernova
Chưa có bình luận nào về Nokia 7610 Supernova.