Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Nokia 8.1 X7 tại Việt Nam

Giá Nokia 8.1 X7 tại Việt Nam
  • Ra mắt 15/10/2018
  • 180g, dày 8mm
  • Android 9.0 (Pie), upgradable to Android 10, Android One
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam8.034.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.18"1080x2280 pixel
  • Camera chính: 13MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 710
  • Pin: 3500mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Nokia 8.1 X7

Ra mắt

Ngày ra mắt15/10/2018

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 ,CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - TA-1119 (Global), TA-1131 (China) ,HSDPA 850 / 900 / 2100 - TA-1121 (India)
Băng tần 4G1, 3, 5, 6, 8, 20, 28, 38, 40, 41 - TA-1119 (Global) ,1, 3, 5, 8, 40, 41 - TA-1121 (India) ,1, 3, 5, 8, 34, 38, 39, 40, 41 - TA-1131 (China)
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps

Thiết kế

Kích thước154.8 x 75.8 x 8 mm (6.09 x 2.98 x 0.31 in)
Trọng lượng180 g (6.35 oz)
Chất liệuGlass front, glass back, plastic frame
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlue, Silver, Steel, Copper, Iron, Steel

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.18 inch, 95.3 cm2 (~81.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2280 pixels, 19:9 ratio (~408 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie), upgradable to Android 10, Android One
ChipQualcomm SDM710 Snapdragon 710 (10 nm)
CPUOcta-core (2x2.2 GHz 360 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 360 Silver)
GPUAdreno 616

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 112 MP, f/1.8, 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF, OIS
Ống kính 213 MP
Tính năngZeiss optics, dual-LED dual-tone flash, panorama, HDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps (gyro-EIS)

Camera trước

Ống kính 120 MP, f/2.0, (wide), 1/3", 0.9µm
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Ion 3500 mAh, non-removable
SạcFast charging 18W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS
NFCCó
RadioFM radio
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Nokia 8.1 X7?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Nokia 8.1 X7

Chưa có bình luận nào về Nokia 8.1 X7.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Nokia 8.1 X7 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($309).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết8.034.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$309
HãngNokia Mobiles
Mã máy8.1 (Nokia X7) 6GB RAM

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
7.069.000₫ — 8.999.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Nokia 8.1 X7

Nokia 8.1 X7 ra mắt ngày 15/10/2018. Giá bán tại Việt Nam hiện là 8.034.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.18 inch, chip Snapdragon 710, RAM 6GB và pin 3500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 46,900
Giá tại USA$309
Giá tại CanadaCA$ 402 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 25,338 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 93 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,391 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 38,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 16,995 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,159 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 417 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 95,790 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,134 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 247 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,635,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,163 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,483 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 23,330 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,245 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 41,715 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 411,588 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,297,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 10,352 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 17,026 (Giá quy đổi)