Camera sau
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | Có |

| Ngày ra mắt | 23/04/2018 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 - Europe |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 20 - Europe ,1, 3, 5, 7, 8, 20, 38, 39, 40, 41 - MENA/China |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 133.5 x 49.3 x 14.9 mm (5.26 x 1.94 x 0.59 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 117 g (4.13 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic back, plastic frame |
| SIM | Single SIM (Micro-SIM) or Dual SIM (Micro-SIM/Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Traditional Black, Banana Yellow |
| Loại | TFT |
|---|---|
| Kích thước | 2.4 inch, 17.8 cm2 (~27.1% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~167 ppi density) |
| Hệ điều hành | KaiOS |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8905 Snapdragon 205 (28 nm) |
| CPU | Dual-core (2x1.1 GHz Cortex-A7) |
| GPU | Adreno 304 |
| Bộ nhớ trong | 4GB 512MB RAM ,eMMC 4.5 |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | Có |
| Ống kính 1 | Không |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 1500 mAh batteryStand-by,Up to 600 h (3G)Talk time,Up to 11 h (3G)Music play,Up to 48 h ,Dual-SIM modelStand-by,Up to 408 hTalk time,Up to 11 h |
|---|
| Cảm biến | ,Downloadable applications Facebook, Gmail, Whatsapp, etc. Audio/Video player |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n |
|---|---|
| Bluetooth | 4.1, A2DP, LE |
| GPS | GPS Yes, with A-GPS |
| NFC | Không |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($75).
| Giá gần nhất | 1.950.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $75 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | 8110 4G |
Nokia 8110 4G ra mắt ngày 23/04/2018. Giá gần nhất tại Việt Nam là 1.950.000₫.
Máy có màn hình TFT 2.4 inch, chip Snapdragon 205, RAM 512MB và pin 1500 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 7,150 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 6,499 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $75 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 98 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 6,150 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 23 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 338 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 9,375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 4,125 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 273 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 281 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 101 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 23,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 275 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 60 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,125,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 525 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 360 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 5,663 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 788 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 10,125 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 99,900 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 315,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,513 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 4,133 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia 8110 4G
Chưa có bình luận nào về Nokia 8110 4G.