Camera sau
| Ống kính 1 | 1.3 MP |
|---|---|
| Quay video | 320p@25fps |

| Ngày ra mắt | 11/02/2014 |
|---|
| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - RM-987 GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 - RM-986 |
| GPRS | Up to 42.8 kbps |
| EDGE | Up to 236.8 kbps |
| Kích thước | 99.5 x 58.6 x 13.2 mm, 66.1 cc (3.92 x 2.31 x 0.52 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 89.3 g (3.14 oz) |
| SIM | Single SIM (Micro-SIM) or Dual SIM (Micro-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Bright Red, Yellow, Bright Green, White, Cyan, Black |
| Loại | TFT capacitive touchscreen, 256K colors |
|---|---|
| Kích thước | 2.8 inch, 24.3 cm2 (~41.6% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~143 ppi density) |
| Hệ điều hành | Nokia Asha software platform 1.1.1, upgradable to 1.4 |
|---|
| RAM | 64MB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64MB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 1.3 MP |
|---|---|
| Quay video | 320p@25fps |
| Dung lượng | Li-Ion 1020 mAh, removable (BL-5C) |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 11 h |
| Cảm biến | Accelerometer, proximity SNS apps MP4/H.263 player MP3/WAV/AAC player Photo editor Organizer Voice memo Predictive text input |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Không |
|---|---|
| Bluetooth | 3.0, A2DP |
| GPS | 3.0, A2DP |
| Radio | Stereo FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($268).
| Giá gần nhất | 6.968.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $268 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | Asha 230 |
Nokia Asha 230 ra mắt ngày 11/02/2014. Giá gần nhất tại Việt Nam là 6.968.000₫.
Máy có màn hình TFT 2.8 inch, chip one-core và pin 1020 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 42,300 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 21,996 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $268 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 348 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 21,976 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 80 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,206 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 33,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 14,740 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 976 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,005 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 362 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 83,080 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 984 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 214 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 4,020,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,876 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,286 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 20,234 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,814 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 36,180 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 356,976 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,125,600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 8,978 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 14,767 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia Asha 230
Chưa có bình luận nào về Nokia Asha 230.