Camera sau
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|---|
| Quay video | 480p@15fps |

| Ngày ra mắt | 15/12/2011 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 ,HSDPA 1700 / 2100 Speed,HSPA 10.2/2 Mbps |
| Kích thước | 105.8 x 50.8 x 13.8 mm, 65 cc (4.17 x 2.0 x 0.54 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 100 g (3.53 oz) |
| Chất liệu | Mini-SIM |
| SIM | Graphite Black, Aluminium Grey, Red, Orange, Blue, Black Illuvial, White Illuvial, White/Red, White/Orange |
| Loại | TFT resistive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 3.2 inch, 28.2 cm2 (~52.5% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 360 x 640 pixels, 16:9 ratio (~229 ppi density) ,Handwriting recognition |
| Hệ điều hành | Symbian 9.4, Series 60 rel. 5 |
|---|---|
| CPU | 600 MHz |
| RAM | 128MB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 256MB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|---|
| Quay video | 480p@15fps |
| Ống kính 1 | Không |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 1000 mAh battery (Bl-4U) |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 7 h 10 min (2G) / Up to 4 h 40 min (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Không |
|---|---|
| Bluetooth | 2.0, A2DP, EDR |
| GPS | Có, with A-GPS; Nokia Maps |
| Radio | Stereo FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($116).
| Giá gần nhất | 3.016.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $116 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | C5 4 |
Nokia C5 04 ra mắt ngày 15/12/2011. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.016.000₫.
Máy có màn hình TFT 3.2 inch, chip Symbian 9.4, Series 60 rel. 5, RAM 128MB và pin 1000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 12,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 6,500 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $116 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 151 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 9,512 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 35 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 522 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 14,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 6,380 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 422 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 435 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 157 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 35,960 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 426 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 93 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,740,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 812 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 557 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 8,758 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,218 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 15,660 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 154,512 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 487,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 3,886 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 6,392 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia C5 04
Chưa có bình luận nào về Nokia C5 04.