Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Nokia Lumia 1520 tại Việt Nam

Giá Nokia Lumia 1520 tại Việt Nam
  • Ra mắt 15/10/2013
  • 209g, dày 8.7mm
  • Microsoft Windows Phone 8, upgradable to Windows 10
  • bộ nhớ 16GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam8.138.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6"1080x1920 pixel
  • Camera chính: 20MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 2GB RAMSnapdragon 800
  • Pin: 3400mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Nokia Lumia 1520

Ra mắt

Ngày ra mắt15/10/2013

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - all versions
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - RM-937, RM-939, RM-940 ,HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 - RM-938
Băng tần 4G1, 3, 7, 8, 20 - RM-937 ,2, 4, 5, 7, 17 - RM-938, RM-940
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps

Thiết kế

Kích thước162.8 x 85.4 x 8.7 mm, 120.3 cc (6.41 x 3.36 x 0.34 in)
Trọng lượng209 g (7.37 oz)
Chất liệuCorning Gorilla Glass 2 ClearBlack display
SIMNano-SIM
Màu sắcYellow, white, black, red, green (AT&T)

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.0 inch, 99.2 cm2 (~71.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~367 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhMicrosoft Windows Phone 8, upgradable to Windows 10
ChipQualcomm MSM8974 Snapdragon 800 (28 nm)
CPUQuad-core 2.2 GHz Krait 400
GPUAdreno 330

Bộ nhớ

RAM2GB
Bộ nhớ trong16GB, 32GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 120 MP, f/2.4, 26mm (wide), 1/2.5", 1.12µm, AF, OIS
Tính năngZeiss optics, dual-LED flash, panorama
Quay video4K@30fps (after WP8 Denim update), 1080p@30fps, stereo sound rec.

Camera trước

Ống kính 11.2 MP, f/2.4
Quay video720p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Ion 3400 mAh, non-removable (BV-4BW)
SạcQi wireless charging
Thời gian đàm thoạiUp to 27 h 40 min (2G) / Up to 25 h (3G)

Tính năng

Cảm biếnAccelerometer, gyro, proximity, compass, sensor core

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP, EDR, LE/ aptX after WP8 Denim update
GPSCó, with A-GPS, GLONASS
NFCCó
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0

Bạn nghĩ gì về Nokia Lumia 1520?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Nokia Lumia 1520

Chưa có bình luận nào về Nokia Lumia 1520.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Nokia Lumia 1520 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($313).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất8.138.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$313
HãngNokia Mobiles
Mã máyLumia 1520

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
7.161.000₫ — 9.115.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Nokia Lumia 1520

Nokia Lumia 1520 ra mắt ngày 15/10/2013. Giá gần nhất tại Việt Nam là 8.138.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6 inch, chip Snapdragon 800, RAM 2GB và pin 3400 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 48,900 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 25,428 (Hết hàng)
Giá tại USA$313 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 407 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 25,666 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 94 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,409 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 39,125 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 17,215 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,139 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,174 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 423 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 97,030 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,149 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 250 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,695,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,191 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,502 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 23,632 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,287 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 42,255 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 416,916 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,314,600 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 10,486 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 17,246 (Hết hàng, Giá quy đổi)