Camera sau
| Ống kính 1 | 8MP |
|---|---|
| Quay video | 480p@30fps |

| Ngày ra mắt | 12/12/2012 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 1900 |
| Tốc độ | HSPA 7.2/0.384 Mbps |
| Kích thước | 118.1 x 61.2 x 11.3 mm, 76 cc (4.65 x 2.41 x 0.44 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 131 g (4.62 oz) |
| Chất liệu | Corning Gorilla Glass |
| SIM | Micro-SIM |
| Màu sắc | Black, White, Red, Pink |
| Loại | AMOLED capacitive touchscreen, 65K colors |
|---|---|
| Kích thước | 3.7 inch, 39.0 cm2 (~53.9% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~252 ppi density) |
| Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 7.8 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM7227A Snapdragon S1 |
| CPU | 800 MHz Cortex-A5 |
| GPU | Adreno 200 |
| RAM | 256MB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 4GB |
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
| Ống kính 1 | 8MP |
|---|---|
| Quay video | 480p@30fps |
| Dung lượng | Li-Ion 1300 mAh, removable (BP-3L) |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 7 h 30 min (2G) / Up to 7 h 15 min (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n |
|---|---|
| Bluetooth | 2.1, EDR |
| GPS | Có, with A-GPS |
| Radio | Stereo FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($139).
| Giá gần nhất | 3.614.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $139 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | Lumia 505 |
Nokia Lumia 505 ra mắt ngày 12/12/2012. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.614.000₫.
Máy có màn hình AMOLED 3.7 inch, chip Snapdragon S1, RAM 256MB và pin 1300 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 21,100 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 10,972 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $139 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 181 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 11,398 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 42 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 626 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 17,375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 7,645 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 506 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 521 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 188 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 43,090 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 510 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 111 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,085,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 973 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 667 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 10,495 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,460 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 18,765 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 185,148 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 583,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,657 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 7,659 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia Lumia 505
Chưa có bình luận nào về Nokia Lumia 505.