Camera sau
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.8, 32mm (standard), 1/4.0", AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama |
| Quay video | 480p@30fps |

| Ngày ra mắt | 04/04/2014 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) ,GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 Speed,HSPA 7.2/5.76 Mbps |
| Kích thước | 141.4 x 77.7 x 10.9 mm, 109 cc (5.57 x 3.06 x 0.43 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 190 g (6.70 oz) |
| SIM | Single SIM (Micro-SIM) or Dual SIM (Micro-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Bright green, orange, cyan, yellow, black, white |
| Loại | IPS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 5.0 inch, 71.2 cm2 (~64.8% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~187 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.1.2 (Jelly Bean), X platform 1 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8225 Snapdragon S4 Play |
| CPU | Dual-core 1.0 GHz Cortex-A5 |
| GPU | Adreno 203 |
| Bộ nhớ trong | 4GB 768MB RAM |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.8, 32mm (standard), 1/4.0", AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama |
| Quay video | 480p@30fps |
| Ống kính 1 | 2MP |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 2000 mAh battery (BN-02) |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 16 h (2G) / Up to 13 h (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 3.0, A2DP |
| GPS | A-GPSRadio,Stereo FM radio |
| NFC | Không |
| Radio | Stereo FM radio |
| USB | USB microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($130).
| Giá gần nhất | 3.380.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $130 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | Xl |
Nokia Xl ra mắt ngày 04/04/2014. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.380.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5 inch, chip Snapdragon S4 Play, RAM 768MB và pin 2000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 14,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 7,540 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $130 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 169 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 10,660 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 39 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 585 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 16,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 7,150 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 473 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 488 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 176 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 40,300 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 477 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 104 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,950,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 910 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 624 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 9,815 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,365 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 17,550 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 173,160 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 546,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,355 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 7,163 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia Xl
Chưa có bình luận nào về Nokia Xl.