Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Nokia XR21 tại Việt Nam

Giá Nokia XR21 tại Việt Nam
  • Dự kiến ra mắt 03/05/2023
  • 231g, dày 10.5mm
  • Android 12
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam12.974.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.49"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 695 5G
  • Pin: 4800mAh33W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Nokia XR21

Ra mắt

Ngày ra mắt03/05/2023

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 20, 25, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 66, 71
Băng tần 5G1, 2, 3, 5, 7, 20, 25, 28, 40, 41, 66, 71, 77, 78, 79 SA/NSA
Tốc độHSPA, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước168 x 78.6 x 10.5 mm (6.61 x 3.09 x 0.41 in)
Trọng lượng231 g (8.15 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass Victus), plastic back, plastic frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM, eSIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcMidnight Black, Pine Green

Màn hình

LoạiIPS LCD, 120Hz, 450 nits (typ), 550 nits (HBM)
Kích thước6.49 inch, 101.7 cm2 (~77.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~406 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12
ChipQualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G (6 nm)
CPUOcta-core (2x2.2 GHz Kryo 660 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 660 Silver)
GPUAdreno 619

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.8, (wide), 1/2", PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Tính năngDual-LED dual-tone flash, second LED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.4 (wide)
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4800 mAh, non-removable
Sạc33W wired, PD2.0, QC3

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band
Bluetooth5.1, A2DP, LE, aptX Adaptive
GPSGPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC (L5)
NFCCó (tùy thị trường)
RadioChưa rõ
USBUSB Type-C 2.0, OTG

Bạn nghĩ gì về Nokia XR21?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Nokia XR21

Chưa có bình luận nào về Nokia XR21.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Nokia XR21 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($499).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết12.974.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$499
HãngNokia Mobiles
Mã máyNokia XR21

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
11.417.000₫ — 14.531.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Nokia XR21

Nokia XR21 là điện thoại sắp ra mắt, dự kiến ngày 03/05/2023. Giá dự kiến tại Việt Nam là 12.974.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.49 inch, chip Snapdragon 695 5G, RAM 6GB và pin 4800 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 144,999 (Dự kiến)
Giá tại BangladeshTk 60,000 (Dự kiến)
Giá tại USA$499 (Dự kiến)
Giá tại CanadaCA$ 649 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 40,918 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 150 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,246 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 62,375 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 27,445 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,816 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,871 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 674 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 154,690 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,831 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 399 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 7,485,000 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,493 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,395 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 37,675 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 5,240 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 67,365 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 664,668 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,095,800 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 16,717 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 27,495 (Dự kiến, Giá quy đổi)