Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá OnePlus Nord N10 5G tại Việt Nam

Giá OnePlus Nord N10 5G tại Việt Nam
  • Ra mắt 20/11/2020
  • 190g, dày 9mm
  • Android 10, OxygenOS 10.5
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam7.799.740₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.49"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon™ 690 5G
  • Pin: 4300mAh30W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình OnePlus Nord N10 5G

Ra mắt

Ngày ra mắt20/11/2020
Trang chủTrang chính thức của OnePlus Nord N10 5G

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 28, 38, 39, 40, 41, 66
Băng tần 5G1, 3, 7, 28, 41, 66, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (CA) Cat18 1024/150 Mbps, 5G

Thiết kế

Kích thước163 x 74.7 x 9 mm (6.42 x 2.94 x 0.35 in)
Trọng lượng190 g (6.70 oz)
Chất liệuGlass front, plastic frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcMidnight Ice Blue, Grey

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors Support sRGB
Kích thước6.49 inch, 101.7 cm2 (~83.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~406 ppi density) - 90Hz, Aspect Ratio: 20:9, Refresh Rate: 90 Hz

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, OxygenOS 10.5
ChipQualcomm SM6350 Snapdragon 690 5G (8 nm)
CPUOcta-core (2x2.0 GHz Kryo 560 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 560 Silver)
GPUAdreno 619L

Bộ nhớ

RAM6GB UFS 2.1
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSDXC

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.8, (wide), 1/1.72", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.3, 119˚ (ultrawide)
Ống kính 35 MP, f/2.4, (depth)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (macro)
Tính năngLED flash, HDR, Panorama, Portrait, Photo, Video, Pano, Live Photo, Slo-Mo, Time-Lapse, Pro, DOC, CINE aspect ratio UltraShot Nightscape, Macro, Portrait, Pro Mode, AI Scene Detection, RAW Image
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60/120fps; gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.1
Tính năngHDR
Quay video1080p@30/60fps, gyro-EIS

Pin

Dung lượngLi-Po 4300 mAh, non-removable
SạcFast charging 30W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFCCó
RadioChưa rõ
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 279579 (v8) GeekBench: 1848 (v5.1) GFXBench: 13fps (ES 3.1 onscreen)
Loa ngoài-25.8 LUFS (Very good)
Thời lượng pinEndurance rating 99h

Bạn nghĩ gì về OnePlus Nord N10 5G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về OnePlus Nord N10 5G

Chưa có bình luận nào về OnePlus Nord N10 5G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá OnePlus Nord N10 5G tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($300).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết7.799.740₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$300
HãngOnePlus Mobiles
Mã máyOnePlus Nord N10 5G

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
6.863.000₫ — 8.736.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu OnePlus Nord N10 5G

OnePlus Nord N10 5G ra mắt ngày 20/11/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 7.799.740₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.49 inch, chip Snapdragon™ 690 5G, RAM 6GB và pin 4300 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 40,900
Giá tại BangladeshTk 34,999
Giá tại USA$300
Giá tại CanadaCA$ 390 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 28,790
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 90 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 625
Giá tại Nepalरू 39,490
Giá tại Philippines₱ 23,569
Giá tại QatarQR 899
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,125 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 405 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 92,997 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,101 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 299
Giá tại IndonesiaRp 4,499,850 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,100 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,440 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 22,649 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,150 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 40,499 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 399,587 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,259,958 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 1,099
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 16,529 (Giá quy đổi)