Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Sony Xperia 10 tại Việt Nam

Giá Sony Xperia 10 tại Việt Nam
  • Ra mắt 27/02/2019
  • 162g, dày 8.4mm
  • Android 9.0 (Pie)
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam7.774.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6"1080x2520 pixel
  • Camera chính: 13MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 3GB RAMSnapdragon 630
  • Pin: 2870mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Sony Xperia 10

Ra mắt

Ngày ra mắt27/02/2019

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - I3113, I4113, I4193 ,HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - I3123
Băng tần 4G1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 32, 38 - I3113, I4113 ,1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 25, 28, 29, 66 - I3123 ,1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 39, 40, 41 - I4193
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat12 600/50 Mbps

Thiết kế

Kích thước156 x 68 x 8.4 mm (6.14 x 2.68 x 0.33 in)
Trọng lượng162 g (5.71 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), plastic back, plastic frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Navy, Silver, Pink

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.0 inch, 84.1 cm2 (~79.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2520 pixels, 21:9 ratio (~457 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie)
ChipQualcomm SDM630 Snapdragon 630 (14 nm)
CPUOcta-core 2.2 GHz Cortex-A53
GPUAdreno 508

Bộ nhớ

RAM3GB, 4GB
Bộ nhớ trong64GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 113 MP, f/2.0, 27mm (wide), 1/3.1", 1.12µm, PDAF
Ống kính 25 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.0, 24mm (wide), 1/4", 1.12µm
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Ion 2870 mAh, non-removable
SạcFast charging 18W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with A-GPS, GLONASS
NFCCó
RadioFM radio
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector; USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Sony Xperia 10?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Sony Xperia 10

Chưa có bình luận nào về Sony Xperia 10.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Sony Xperia 10 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($299).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết7.774.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$299
HãngSony Mobiles
Mã máyXperia 10

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
6.841.000₫ — 8.707.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Sony Xperia 10

Sony Xperia 10 ra mắt ngày 27/02/2019. Giá bán tại Việt Nam hiện là 7.774.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6 inch, chip Snapdragon 630, RAM 3GB và pin 2870 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 65,999
Giá tại BangladeshTk 33,990
Giá tại USA$299
Giá tại CanadaCA$ 389 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 17,990
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 90 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 499
Giá tại Nepalरू 37,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 7,200
Giá tại QatarQR 1,088 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,121 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 404 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 92,690 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,097 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 299
Giá tại IndonesiaRp 4,485,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,093 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,435 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 22,575 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,140 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 40,365 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 398,268 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,255,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 3,299
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 16,475 (Giá quy đổi)