Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Sony Xperia 10 III tại Việt Nam

Giá Sony Xperia 10 III tại Việt Nam
  • Ra mắt 11/06/2021
  • 169g, dày 8.3mm
  • Android 11
  • bộ nhớ 128GB
Giá tại Việt Nam12.220.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6"1080x2520 pixel
  • Camera chính: 12MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 690
  • Pin: 4500mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Sony Xperia 10 III

Ra mắt

Ngày ra mắt11/06/2021
Trang chủTrang chính thức của Sony Xperia 10 III

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 2100
Băng tần 4G1, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 7, 8, 28, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước154 x 68 x 8.3 mm (6.06 x 2.68 x 0.33 in)
Trọng lượng169 g (5.96 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 6), glass back (Gorilla Glass 6), plastic frame, IP65/IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins)
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by),
Màu sắcBlack, White, Blue, Pink

Màn hình

LoạiOLED, 1B colors, HDR
Kích thước6.0 inch, 84.1 cm2 (~80.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2520 pixels, 21:9 ratio (~457 ppi density), Video Image Optimization, Triluminous display for mobile, 21:9 Multi-window, Multi-window switch, One hand mode

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11
ChipQualcomm SM6350 Snapdragon 690 5G (8 nm)
CPUOcta-core (2x2.0 GHz Kryo 560 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 560 Silver)
GPUAdreno 619

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong128GB

Camera sau

Ống kính 112 MP, f/1.8, 27mm (wide), 1/2.8", PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.4, 54mm (telephoto), 1/4.0", PDAF, 2x optical zoom
Ống kính 38 MP, f/2.2, 120˚, 16mm (ultrawide), 1/4.0"
Tính năngUp to 10fps AE, LED, Photo flash, Photo light, Video light, Hybrid zoom 10x (based on Wide camera 27 mm), HDR (High Dynamic Range) photo, Superior Auto, Manual mode, QR code reader, Creative effect, Night mode, Panorama, Bokeh effect
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.0, 24mm (wide), 1/4.0"
Tính năngHDR (High Dynamic Range) photo, SteadyShot™, Portrait selfie, Display flash, Hand gesture, Smile Shutter, Manual mode
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4500 mAh, non-removable

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
USBUSB Type-C 3.1; USB On-The-Go, video output

Bạn nghĩ gì về Sony Xperia 10 III?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Sony Xperia 10 III

Chưa có bình luận nào về Sony Xperia 10 III.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Sony Xperia 10 III tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($470).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết12.220.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$470
HãngSony Mobiles
Mã máySO-52B, SOG04

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
10.753.000₫ — 13.687.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Sony Xperia 10 III

Sony Xperia 10 III ra mắt ngày 11/06/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 12.220.000₫.

Máy có màn hình OLED 6 inch, chip Snapdragon 690, RAM 6GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 73,999
Giá tại BangladeshTk 44,990
Giá tại USA$470
Giá tại CanadaCA$ 611 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 34,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 141 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,499
Giá tại Nepalरू 58,750 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 14,799
Giá tại QatarQR 1,711 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,763 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 635 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 145,700 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,725 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 239
Giá tại IndonesiaRp 9,500,000
Giá tại China¥ 3,290 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,256 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 35,485 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 4,935 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 63,450 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 626,040 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,974,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 15,745 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 25,897 (Giá quy đổi)