Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Sony Xperia 10 Plus tại Việt Nam

Giá Sony Xperia 10 Plus tại Việt Nam
  • Ra mắt 21/02/2017
  • 180g, dày 8.3mm
  • Android 9.0 (Pie)
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam18.200.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.5"1080x2520 pixel
  • Camera chính: 12MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMSnapdragon 636
  • Pin: 3000mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Sony Xperia 10 Plus

Ra mắt

Ngày ra mắt21/02/2017

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - I3213, I4213, I4293 ,HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - I3223
Băng tần 4G1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 32, 38 - I3213, I4213 ,1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 39, 40, 41 - I4293 ,1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 25, 28, 29, 66 - I3223
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat12 600/50 Mbps

Thiết kế

Kích thước167 x 73 x 8.3 mm (6.57 x 2.87 x 0.33 in)
Trọng lượng180 g (6.35 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), plastic back, plastic frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Navy, Silver, Gold

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.5 inch, 98.7 cm2 (~81.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2520 pixels, 21:9 ratio (~422 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie)
ChipQualcomm SDM636 Snapdragon 636 (14 nm)
CPUOcta-core (4x1.8 GHz Kryo 260 Gold & 4x1.6 GHz Kryo 260 Silver)
GPUAdreno 509

Bộ nhớ

RAM4GB, 6GB
Bộ nhớ trong64GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 112 MP, f/1.8, 27mm (wide), 1/2.8", 1.25µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.4, 53mm (telephoto), 1/4.0", 1.12µm, PDAF, 2x optical zoom
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.0, 24mm (wide), 1/4", 1.12µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Ion 3000 mAh, non-removable
SạcFast charging 18W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with A-GPS, GLONASS
NFCCó
RadioFM radio
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector; USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Sony Xperia 10 Plus?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Sony Xperia 10 Plus

Chưa có bình luận nào về Sony Xperia 10 Plus.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Sony Xperia 10 Plus tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($700).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất18.200.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$700
HãngSony Mobiles
Mã máyXperia 10 Plus

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
16.016.000₫ — 20.385.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Sony Xperia 10 Plus

Sony Xperia 10 Plus ra mắt ngày 21/02/2017. Giá gần nhất tại Việt Nam là 18.200.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.5 inch, chip Snapdragon 636, RAM 4GB và pin 3000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 67,999 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 41,490 (Hết hàng)
Giá tại USA$700 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 910 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 24,990 (Hết hàng)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 210 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 799 (Hết hàng)
Giá tại Nepalरू 87,500 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 38,500 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 2,548 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,625 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 945 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 217,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,569 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 239 (Hết hàng)
Giá tại IndonesiaRp 2,859,900 (Hết hàng)
Giá tại China¥ 4,900 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 3,360 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 52,850 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 7,350 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 94,500 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 932,400 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,940,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 4,799 (Hết hàng)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 38,570 (Hết hàng, Giá quy đổi)