Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Sony Xperia 5 III tại Việt Nam

Giá Sony Xperia 5 III tại Việt Nam
  • Ra mắt 31/07/2021
  • 168g, dày 8.2mm
  • Android 11
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam24.700.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.1"1080x2520 pixel
  • Camera chính: 12MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 888 5G
  • Pin: 4500mAh30W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Sony Xperia 5 III

Ra mắt

Ngày ra mắt31/07/2021
Trang chủTrang chính thức của Sony Xperia 5 III

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 34, 38, 39, 40, 41, 46, 66 - Asia
Băng tần 5G1, 3, 5, 7, 8, 28, 38, 40, 41, 77, 78, 79 SA/NSA/Sub6 - Asia
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước157 x 68 x 8.2 mm (6.18 x 2.68 x 0.32 in)
Trọng lượng168 g (5.93 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 6), glass back (Gorilla Glass 6), aluminum frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) IP65/IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins)
Màu sắcBlack, Green, Pink

Màn hình

LoạiOLED, 1B colors, 120Hz, HDR BT.2020
Kích thước6.1 inch, 86.9 cm2 (~81.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2520 pixels, 21:9 ratio (~449 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11
ChipQualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G (5 nm)
CPUOcta-core (1x2.84 GHz Kryo 680 & 3x2.42 GHz Kryo 680 & 4x1.80 GHz Kryo 680)
GPUAdreno 660

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 112 MP, f/1.7, 24mm (wide), 1/1.7", 1.8µm, Dual Pixel PDAF, OIS
Ống kính 212 MP, f/2.3, 70mm (telephoto), f/2.8, 105mm (telephoto), 1/2.9", Dual Pixel PDAF, 3x/4.4x optical zoom, OIS
Ống kính 312 MP, f/2.2, 124˚, 16mm (ultrawide), 1/2.6", Dual Pixel PDAF
Tính năngZeiss optics, Zeiss T* lens coating, LED flash, panorama, HDR, eye tracking
Quay video4K@24/25/30/60/120fps HDR, 1080p@30/60/120/240fps; 5-axis gyro-EIS, OIS

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.0, 24mm (wide), 1/4", 1.12µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps, 5-axis gyro-EIS

Pin

Dung lượngLi-Po 4500 mAh, non-removable
SạcFast charging 30W, 50% in 30 min (advertised) USB Power Delivery

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, barometer, compass, color spectrum

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, aptX HD, LE
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
USBUSB Type-C 3.1; USB On-The-Go, video output

Bạn nghĩ gì về Sony Xperia 5 III?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Sony Xperia 5 III

Chưa có bình luận nào về Sony Xperia 5 III.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Sony Xperia 5 III tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($950).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết24.700.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$950
HãngSony Mobiles
Mã máySony Xperia 5 III

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
21.736.000₫ — 27.665.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Sony Xperia 5 III

Sony Xperia 5 III ra mắt ngày 31/07/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 24.700.000₫.

Máy có màn hình OLED 6.1 inch, chip Snapdragon 888 5G, RAM 8GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 145,500
Giá tại BangladeshTk 90,000
Giá tại USA$950
Giá tại CanadaCA$ 1,235 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 49,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 285 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 4,599
Giá tại Nepalरू 118,750 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 52,337
Giá tại QatarQR 3,458 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 3,563 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 1,283 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 294,500 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 3,487 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 899
Giá tại IndonesiaRp 14,000,000
Giá tại China¥ 6,599
Giá tại BrazilR$ 4,560 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 71,725 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 9,975 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 128,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 1,265,400 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 3,990,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 34,990
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 52,345 (Giá quy đổi)