Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Sony Xperia 5 II tại Việt Nam

Giá Sony Xperia 5 II tại Việt Nam
  • Ra mắt 15/10/2020
  • 163g, dày 8mm
  • Android 10, planned upgrade to Android 11
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam24.699.740₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.1"1080x2520 pixel
  • Camera chính: 12MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 865
  • Pin: 4000mAh21W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Sony Xperia 5 II

Ra mắt

Ngày ra mắt15/10/2020
Trang chủTrang chính thức của Sony Xperia 5 II
WikipediaSony Xperia 5 II trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 46, 48, 66
Băng tần 5G1, 3, 8, 28, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (CA) Cat18 1200/150 Mbps, 5G

Thiết kế

Kích thước158 x 68 x 8 mm (6.22 x 2.68 x 0.31 in)
Trọng lượng163 g (5.75 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 6), glass back (Gorilla Glass 6), aluminum frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) IP65/IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins)
Màu sắcBlack, Grey, Blue, Pink

Màn hình

LoạiOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.1 inch, 86.9 cm2 (~80.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2520 pixels, 21:9 ratio (~449 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, planned upgrade to Android 11
ChipQualcomm SM8250 Snapdragon 865 (7 nm+)
CPUOcta-core (1x2.84 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.80 GHz Kryo 585)
GPUAdreno 650

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB UFS
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 112 MP, f/1.7, 24mm (wide), 1/1.7", 1.8µm, Dual Pixel PDAF, OIS
Ống kính 212 MP, f/2.4, 70mm (telephoto), 1/3.4", 1.0µm, PDAF, 3x optical zoom, OIS
Ống kính 312 MP, f/2.2, 124˚, 16mm (ultrawide), 1/2.55", Dual Pixel PDAF
Tính năngZeiss optics, LED flash, panorama, HDR, eye tracking
Quay video4K@24/30/60/120fps HDR, 1080p, 5-axis gyro-EIS, OIS

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.0, 24mm (wide), 1/4", 1.12µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps, 5-axis gyro-EIS

Pin

Dung lượngLi-Ion 4000 mAh, non-removable
SạcFast charging 21W, 50% in 30 min (advertised, with the incl. 18W charger) USB Power Delivery 3.0

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, barometer, compass, color spectrum

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó 24-bit/192kHz audio Dynamic vibration system

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, aptX HD, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 3.1; USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 532655 (v8) GeekBench: 3301 (v5.1) GFXBench: 41fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: Infinite (nominal)
CameraPhoto / Video
Loa ngoài-28.3 LUFS (Average)
Thời lượng pinEndurance rating 102h

Bạn nghĩ gì về Sony Xperia 5 II?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Sony Xperia 5 II

Chưa có bình luận nào về Sony Xperia 5 II.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Sony Xperia 5 II tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($950).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết24.699.740₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$950
HãngSony Mobiles
Mã máySony Xperia 5 II

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
21.735.000₫ — 27.664.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Sony Xperia 5 II

Sony Xperia 5 II ra mắt ngày 15/10/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 24.699.740₫.

Máy có màn hình OLED 6.1 inch, chip Snapdragon 865, RAM 8GB và pin 4000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 156,999
Giá tại BangladeshTk 90,000
Giá tại USA$950
Giá tại CanadaCA$ 1,235 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 180,000
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 285 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 4,099
Giá tại Nepalरू 250,000
Giá tại Philippines₱ 52,249 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 3,458 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 3,562 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 1,282 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 294,497 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 3,486 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 1,099
Giá tại IndonesiaRp 19,499,000
Giá tại China¥ 6,650 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 4,560 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 71,724 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 9,975 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 128,249 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 1,265,387 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 3,989,958 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 7,422
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 52,344 (Giá quy đổi)