Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Toshiba G900 tại Việt Nam

Giá Toshiba G900 tại Việt Nam
  • 57g, dày 16mm
  • bộ nhớ 160MB, khe thẻ NoPhonebook
Giá tại Việt Nam1.534.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Bộ nhớ và chip: Qualcomm
  • Pin: 600mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Toshiba G900

Mạng

Công nghệGSM / HSPA
Băng tần 2GGSM 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3GHSDPA 2100 Speed,HSPA 3.6/0.384 Mbps

Thiết kế

Kích thước98 x 36 x 16 mm (3.86 x 1.42 x 0.63 in)
Trọng lượng57 g (2.01 oz)

Màn hình

Độ phân giải96 x 39 pixels

Nền tảng

ChipQualcomm MSM6280
CPUARM 9

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong160MB
Thẻ nhớNoPhonebook,Call records,

Camera sau

Tính năngCamera, ,No

Pin

Dung lượngRemovable Li-Ion 600 mAh batteryStand-by,Up to 200 hTalk time,Up to 2 h 20 min

Âm thanh

Loa ngoàiLoudspeaker ,NoAlert types,polyphonic, MP3 ringtones3.5mm jack ,No

Bạn nghĩ gì về Toshiba G900?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Toshiba G900

Chưa có bình luận nào về Toshiba G900.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Toshiba G900 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($59).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết1.534.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$59
HãngToshiba
Mã máyG900

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
1.349.000₫ — 1.719.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Toshiba G900

Toshiba G900 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.534.000₫.

Máy có chip Qualcomm MSM6280 và pin 600 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 6,100
Giá tại BangladeshTk 3,172
Giá tại USA$59
Giá tại CanadaCA$ 77 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 4,838 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 18 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 266 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 7,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 3,245 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 215 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 221 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 80 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 18,290 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 217 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 47 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 885,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 413 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 283 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 4,455 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 620 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 7,965 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 78,588 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 247,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 1,977 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 3,251 (Giá quy đổi)