Camera sau
| Tính năng | Main Camera,Single,3.15 MP, AFVideo,480p@30fps |
|---|

| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 2100 Speed,HSPA 7.2/2 Mbps |
| Kích thước | 122 x 65 x 12.9 mm (4.80 x 2.56 x 0.51 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 158 g (5.57 oz)Keyboard |
| Kích thước | 4.1 inch, 47.8 cm2 (~60.3% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~228 ppi density) ,3D UI Shake control |
| Chip | Qualcomm QSD8250 Snapdragon S1 |
|---|---|
| CPU | 1.0 GHz Scorpion |
| Bộ nhớ trong | 256MB RAM, 512MB ROM |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Tính năng | Main Camera,Single,3.15 MP, AFVideo,480p@30fps |
|---|
| Tính năng | Single |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 1000 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | AccelerometerBrowser,WAP 2.0/xHTML, HTML (IE) ,Pocket Office MP3/WAV/WMA/eAAC+ player MP4/H.264/WMV player Organizer Facebook and YouTube apps Photo editor Voice memo/dial/commands Predictive text input |
|---|
| Bluetooth | 2.0, A2DP, EDR |
|---|---|
| GPS | A-GPS |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($59).
| Giá niêm yết | 1.534.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $59 |
| Hãng | Toshiba |
| Mã máy | K01 |
Toshiba K01 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.534.000₫.
Máy có màn hình 4.1 inch, chip Qualcomm QSD8250 Snapdragon S1 và pin 1000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 8,000 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 4,160 |
| Giá tại USA | $59 |
| Giá tại Canada | CA$ 77 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 4,838 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 18 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 266 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 7,375 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 3,245 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 215 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 221 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 80 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 18,290 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 217 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 47 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 885,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 413 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 283 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 4,455 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 620 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 7,965 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 78,588 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 247,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 1,977 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 3,251 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Toshiba K01
Chưa có bình luận nào về Toshiba K01.