Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo Nex 3S 5G tại Việt Nam

Giá Vivo Nex 3S 5G tại Việt Nam
  • Ra mắt 10/03/2020
  • 219.5g, dày 9.4mm
  • Android 10, Funtouch 10.0
  • bộ nhớ 256GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam16.380.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.89"1080x2256 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 865
  • Pin: 4500mAh44W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo Nex 3S 5G

Ra mắt

Ngày ra mắt10/03/2020
Trang chủVivo Nex 3S 5G trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 ,CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 ,CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 26, 20, 25, 28, 34, 38, 39, 40, 415G bands,1, 3, 41, 77, 78, 79 SA/NSA
Băng tần 5G1, 3, 41, 77, 78, 79 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A; 5G

Thiết kế

Kích thước167.4 x 76.1 x 9.4 mm (6.59 x 3.00 x 0.37 in)
Trọng lượng219.5 g (7.76 oz)
Chất liệuGlass front, glass back, aluminum frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Blue, Orange

Màn hình

LoạiSuper AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.89 inch, 119.3 cm2 (~93.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2256 pixels (~363 ppi density) ,HDR10+

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, Funtouch 10.0
ChipQualcomm SM8250 Snapdragon 865 (7 nm+)
CPUOcta-core (1x2.84 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.8 GHz Kryo 585)
GPUAdreno 650

Bộ nhớ

RAM8GB / 12GB
Bộ nhớ trong256GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.72", 0.8µm, PDAF
Ống kính 213 MP, f/2.5, 52mm (telephoto), PDAF, 2x optical zoom
Ống kính 313 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), PDAF
Tính năngMain Camera,Triple,64 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.72, 0.8?, PDAF 13 MP, f/2.5, 52mm (telephoto), PDAF, 2x optical zoom 13 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), PDAFFeatures,LED flash, HDR, panoramaVideo,4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps, gyro-EIS
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 1Motorized pop-up 16 MP, f/2.1, 26mm (wide), 1/3.06", 1.0µm
Tính năngLED flash, HDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 4500 mAh battery
SạcFast charging 44W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE, aptX HD
GPSA-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS ,Yes
NFCCó
RadioKhông
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Vivo Nex 3S 5G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vivo Nex 3S 5G

Chưa có bình luận nào về Vivo Nex 3S 5G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo Nex 3S 5G tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($630).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất16.380.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$630
HãngVivo Mobiles
Mã máyNex 3S 5G

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
14.414.000₫ — 18.346.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Vivo Nex 3S 5G

Vivo Nex 3S 5G ra mắt ngày 10/03/2020. Giá gần nhất tại Việt Nam là 16.380.000₫.

Máy có màn hình Super AMOLED 6.89 inch, chip Snapdragon 865, RAM 8GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 119,999 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 62,399 (Hết hàng)
Giá tại USA$630 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 819 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 51,660 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 189 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,835 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 78,750 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 34,650 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 2,293 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,363 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 851 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 195,300 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,312 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 504 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 9,450,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 4,410 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 3,024 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 47,565 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 6,615 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 85,050 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 839,160 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,646,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 21,105 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 34,713 (Hết hàng, Giá quy đổi)