Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo Nex A tại Việt Nam

Giá Vivo Nex A tại Việt Nam
  • Ra mắt 05/06/2018
  • 199g, dày 8mm
  • Android 9.0 (Pie), Funtouch 9
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam16.380.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.59"1080x2316 pixel
  • Camera chính: 12MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 710
  • Pin: 4000mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo Nex A

Ra mắt

Ngày ra mắt05/06/2018
WikipediaVivo Nex A trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 ,CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 8, 34, 38, 39, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A Cat15 800/150 Mbps

Thiết kế

Kích thước162 x 77 x 8 mm (6.38 x 3.03 x 0.31 in)
Trọng lượng199 g (7.02 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Red

Màn hình

LoạiSuper AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.59 inch, 107.3 cm2 (~86.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2316 Pixels (~388 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie), Funtouch 9
ChipQualcomm SDM710 Snapdragon 710 (10 nm)
CPUOcta-core (2x2.2 GHz 360 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 360 Silver)
GPUAdreno 616

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 112 MP, f/1.8, 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF, 4-axis OIS
Ống kính 25 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngMain Camera,Dual,12 MP, f/1.8, 1/2.55, 1.4?, dual pixel PDAF, 4-axis OIS 5 MP, f/2.4, (depth)Features,Dual-LED dual-tone flash, HDR, panoramaVideo,4K@30fps, 1080p@30fps
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 1Motorized pop-up 8 MP, f/2.0
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Ion 4000 mAh, non-removable

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó, 32-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSA-GPS, BDS, GNSS
RadioKhông
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Vivo Nex A?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vivo Nex A

Chưa có bình luận nào về Vivo Nex A.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo Nex A tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($630).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất16.380.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$630
HãngVivo Mobiles
Mã máyNex A

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
14.414.000₫ — 18.346.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Vivo Nex A

Vivo Nex A ra mắt ngày 05/06/2018. Giá gần nhất tại Việt Nam là 16.380.000₫.

Máy có màn hình Super AMOLED 6.59 inch, chip Snapdragon 710, RAM 6GB và pin 4000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 91,000 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 47,320 (Hết hàng)
Giá tại USA$630 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 819 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 51,660 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 189 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,835 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 78,750 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 34,650 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 2,293 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,363 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 851 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 195,300 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,312 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 504 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 9,450,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 4,410 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 3,024 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 47,565 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 6,615 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 85,050 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 839,160 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,646,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 21,105 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 34,713 (Hết hàng, Giá quy đổi)