Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo X21 Ud tại Việt Nam

Giá Vivo X21 Ud tại Việt Nam
  • Ra mắt 08/03/2018
  • 156.2g, dày 7.4mm
  • Android 8.1 (Oreo), Funtouch 4
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam15.080.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.28"1080x2280 pixel
  • Camera chính: 12MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 660
  • Pin: 3200mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo X21 Ud

Ra mắt

Ngày ra mắt08/03/2018
WikipediaVivo X21 Ud trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 5, 8, 34, 38, 39, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps

Thiết kế

Kích thước154.5 x 74.8 x 7.4 mm (6.08 x 2.94 x 0.29 in)
Trọng lượng156.2 g (5.50 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 3), aluminum back, aluminum frame
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Ruby Red

Màn hình

LoạiSuper AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.28 inch, 98.4 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2280 Pixels, 19:9 ratio (~402 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 8.1 (Oreo), Funtouch 4
ChipQualcomm SDM660 Snapdragon 660 (14 nm)
CPUOcta-core (4x2.2 GHz Kryo 260 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 260 Silver)
GPUAdreno 512

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 112 MP, f/1.8, 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF
Ống kính 25 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngMain Camera,Dual,16 MP, f/2.0, PDAF 5 MP, f/2.4, (depth)Features,Dual-LED flash, HDR, panoramaVideo,4K@30fps, 1080p@30fps
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 112 MP, f/2.0, (wide), 1/2.8", 1.28µm
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Ion 3200 mAh, non-removable
SạcFast charging 18W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó, 32-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSA-GPS, GLONASS
RadioCó
USBmicroUSB 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Vivo X21 Ud?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vivo X21 Ud

Chưa có bình luận nào về Vivo X21 Ud.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo X21 Ud tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($580).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất15.080.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$580
HãngVivo Mobiles
Mã máyX21 Ud

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
13.270.000₫ — 16.890.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Vivo X21 Ud

Vivo X21 Ud ra mắt ngày 08/03/2018. Giá gần nhất tại Việt Nam là 15.080.000₫.

Máy có màn hình Super AMOLED 6.28 inch, chip Snapdragon 660, RAM 6GB và pin 3200 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 49,999 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 25,999 (Hết hàng)
Giá tại USA$580 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 754 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 47,560 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 174 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,610 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 72,500 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 31,900 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 2,111 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,175 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 783 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 179,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,129 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 464 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 8,700,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 4,060 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,784 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 43,790 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 6,090 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 78,300 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 772,560 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,436,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 19,430 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 31,958 (Hết hàng, Giá quy đổi)